(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kasti
B2
sıfat (adjective) B2 Luật pháp/Đạo đức

kasti

/kɑːsˈti/
hành động cố ý
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kasti" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bile bile yapılan, bilerek ve isteyerek yapılan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cố ý, có chủ tâm, bướng bỉnh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kasti bir hata yaptı."

    "Anh ta đã phạm một lỗi cố ý."

  • "Söyledikleri tamamen kastiydi, seni üzmek için."

    "Những gì anh ta nói hoàn toàn là cố ý, để làm bạn buồn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bilerek(cố ý, biết rõ) niyetli(có chủ ý, có ý định)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'kasti' có thể được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói cố ý. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với chỉ 'cố ý' thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể bị động
  • "Kaza, sürücünün kasti davranışı sonucu meydana geldiği iddia edildi."
    Người ta cho rằng vụ tai nạn xảy ra do hành vi cố ý của người lái xe.
    Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'kasti' để tạo thành tính từ 'kasti davranışı' (hành vi cố ý). Âm 'i' được thêm vào để liên kết 'kasti' với 'davranışı' và hòa hợp nguyên âm.
  • "Bu tür kasti eylemlere karşı daha sert önlemler alınması gerektiği savunuldu."
    Người ta biện hộ rằng cần phải có những biện pháp cứng rắn hơn để chống lại những hành động cố ý như vậy.
    Từ 'kasti' ở đây là một tính từ bổ nghĩa cho 'eylemlere' (hành động). Không có hậu tố nào được thêm vào vì nó đã ở dạng tính từ.
  • "Yangının kasti çıkarıldığı tespit edildi. Kundaklama olduğu düşünülüyor."
    Người ta xác định rằng đám cháy được gây ra một cách cố ý. Người ta cho rằng đó là một vụ phóng hỏa.
    Từ 'kasti' ở đây là một trạng từ bổ nghĩa cho 'çıkarıldığı' (được gây ra). Không có hậu tố nào được thêm vào vì nó đã ở dạng trạng từ (tự bản thân nó đã mang nghĩa 'cố ý').
(Vị trí vocab_tab4_inline)