kayganlık
[kajˈɡanɫɯk]
độ trơn trượt
Orta (B1)
Anlam "kayganlık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kaygan olma durumu veya özelliği.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất trơn trượt; mức độ trơn trượt của một vật thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Buzlanma nedeniyle yolların kayganlığı arttı."
"Do băng giá, độ trơn trượt của đường xá đã tăng lên."
"Bu zeminin kayganlığı, düşmelere neden olabilir."
"Độ trơn trượt của sàn nhà này có thể gây ra té ngã."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý: 'kayganlık' là một danh từ trừu tượng, chỉ tính chất. Nguyên tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Buz pistinin kayganlığı sporcuları zorladı."Độ trơn trượt của sân băng đã gây khó khăn cho các vận động viên.Thêm hậu tố '-ı' vào 'kayganlık' để tạo thành cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması) 'buz pistinin kayganlığı' (độ trơn trượt *của* sân băng). Hòa phối nguyên âm 'ı' được chọn vì nguyên âm cuối của 'kayganlık' là 'ı'.
-
"Yolun kayganlığından dolayı kaza meydana geldi."Do đường trơn trượt nên đã xảy ra tai nạn.Thêm hậu tố '-ından' vào 'kayganlık' để biểu thị nguyên nhân (vì, do). Cụm từ 'yolun kayganlığından dolayı' có nghĩa là 'do sự trơn trượt của con đường'. Hòa phối nguyên âm 'ı' và phụ âm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
-
"Lastiklerin kayganlığa etkisi sürüş güvenliğini etkiler."Ảnh hưởng của độ trơn trượt của lốp xe đến sự an toàn khi lái xe.Thêm hậu tố '-a' vào 'kayganlık' để biểu thị mục đích (đến, cho). Cụm từ 'kayganlığa etkisi' có nghĩa là 'ảnh hưởng đến độ trơn trượt'. Hòa phối nguyên âm 'a' được chọn vì nguyên âm cuối của 'kayganlık' là 'ı'.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu zeminin kayganlığı var. Dikkatli ol!"Sàn nhà này có độ trơn trượt. Hãy cẩn thận!Không có hậu tố nào được thêm vào 'kayganlık' vì nó đang được sử dụng như một danh từ chỉ thuộc tính của sàn nhà. 'Kayganlığı' là dạng sở hữu cách (sở hữu cách đuôi -ı) của 'kayganlık' để chỉ 'độ trơn trượt của sàn nhà'.
-
"Karda arabanın kayganlığı yok. Zincir takmalısın."Xe không có độ bám trên tuyết. Bạn phải lắp xích.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kayganlık' vì nó đang được sử dụng như một danh từ trừu tượng chỉ thuộc tính của chiếc xe. 'Kayganlığı' là dạng sở hữu cách (sở hữu cách đuôi -ı) của 'kayganlık' để chỉ 'độ trơn trượt của xe'.
-
"Yolda buzlanma var, kayganlığa karşı dikkatli olmalısın."Đường có băng, bạn phải cẩn thận với sự trơn trượt.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kayganlığa' vì nó được sử dụng trong cụm 'karşı'. '-a' là hậu tố chỉ hướng/địa điểm (dative case suffix), biểu thị 'đối với sự trơn trượt'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
