pürüzlülük
[pyɾyzlyˈlyc]
độ nhám
Orta (B1)
Anlam "pürüzlülük" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yüzeyin düzgün olmaması, girintili çıkıntılı olma durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Độ nhám; tính chất xù xì, không bằng phẳng; trạng thái gồ ghề.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kağıdın pürüzlülüğü çok yüksek."
"Độ nhám của tờ giấy này rất cao."
"Metal yüzeyin pürüzlülüğünü ölçmek için özel bir cihaz kullanılıyor."
"Một thiết bị đặc biệt được sử dụng để đo độ nhám của bề mặt kim loại."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm (vowel harmony) rất quan trọng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khi thêm hậu tố vào từ. Hãy chú ý đến các nguyên âm trong từ gốc để chọn hậu tố phù hợp.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Sanatçı, heykelin yüzeyindeki bu pürüzlülüğe özel bir anlam yükledi."Người nghệ sĩ đã gán một ý nghĩa đặc biệt cho sự gồ ghề này trên bề mặt của bức tượng.Hậu tố chỉ hướng '-e' được thêm vào từ 'pürüzlülük'. Do nguyên âm cuối của từ gốc là 'ü' (nguyên âm trước), hậu tố phải là '-e' theo quy tắc hòa phối nguyên âm. Đồng thời, phụ âm cuối 'k' biến đổi thành 'ğ' khi gặp hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, tuân theo quy tắc biến âm phụ âm (pürüzlülük + -e -> pürüzlülüğe).
-
"Sürtünme kuvveti, yüzeyin pürüzlülüğüne bağlı olarak artar veya azalır."Lực ma sát tăng hoặc giảm tùy thuộc vào độ gồ ghề của bề mặt.Cụm từ 'bağlı olmak' (phụ thuộc vào) yêu cầu danh từ đứng trước nó phải ở dạng chỉ hướng. Ở đây, 'pürüzlülük' được thêm hậu tố sở hữu '-ü', âm đệm 'n' rồi mới đến hậu tố chỉ hướng '-e'. Chuỗi chắp dính: pürüzlülük -> pürüzlülüğü (k->ğ) -> pürüzlülüğüne.
-
"Duvarın pürüzlülüğüne rağmen boyayı tek katta sürmeyi başardı."Anh ấy đã thành công sơn bức tường chỉ bằng một lớp mặc cho sự gồ ghề của nó.Giới từ 'rağmen' (mặc dù, bất chấp) trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ yêu cầu danh từ đi cùng nó phải ở dạng chỉ hướng (-e/-a). Từ 'pürüzlülük' đã được biến đổi thành 'pürüzlülüğüne' (độ gồ ghề của nó) trước khi kết hợp với 'rağmen'.
Liên từ cao cấp
-
"Yolun pürüzlülüğü yüzünden araba çok sarsılıyordu, dolayısıyla hızımızı düşürmek zorunda kaldık."Vì đường xá gồ ghề nên xe xóc nảy rất nhiều, do đó chúng tôi buộc phải giảm tốc độ.Thêm hậu tố '-lüğü' (pürüzlülük + -lüğü) vì 'pürüzlülük' là danh từ và đóng vai trò là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (ünlü uyumu) áp dụng ở đây (ü -> ü). Ngoài ra, không có biến âm phụ âm (ünsüz değişimi) xảy ra vì từ kết thúc bằng nguyên âm.
-
"Duvarın pürüzlülüğüne rağmen, ressam yine de harika bir tablo yapmayı başardı; bununla birlikte, daha pürüzsüz bir yüzey onun için daha kolay olurdu."Mặc dù bề mặt tường gồ ghề, họa sĩ vẫn xoay sở để tạo ra một bức tranh tuyệt vời; tuy nhiên, một bề mặt mịn hơn sẽ dễ dàng hơn cho anh ấy.Thêm hậu tố '-lüğüne' (pürüzlülük + -lüğüne) vì 'pürüzlülük' là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (ünlü uyumu) áp dụng (ü -> ü, e -> e). Có thêm âm đệm 'n' vì hai nguyên âm 'ü' và 'e' gặp nhau.
-
"Pürüzlülük olmasaydı, yüzey kaygan olurdu, fakat bu durum, nesnelerin daha iyi tutunmasını sağlıyor; bu nedenle, bazen pürüzlülük istenen bir özelliktir."Nếu không có độ gồ ghề, bề mặt sẽ trơn trượt, nhưng điều này lại giúp các vật thể bám chắc hơn; vì vậy, đôi khi độ gồ ghề là một đặc tính mong muốn.Thêm hậu tố '-lük' (pürüz + -lük) để tạo thành danh từ trừu tượng 'pürüzlülük' (độ gồ ghề). Trong câu này, từ 'pürüzlülük' ở dạng nguyên thể và đóng vai trò chủ ngữ (özne). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (dörtlü ünlü uyumu) áp dụng ở đây (ü -> ü).
Thì Quá khứ xác định
-
"Duvarın pürüzlülüğü beni rahatsız etti."Độ gồ ghề của bức tường đã làm tôi khó chịu.Thêm hậu tố '-ü' (hòa phối nguyên âm nhỏ) vào 'pürüzlülük' để tạo thành dạng sở hữu cách (của bức tường).
-
"Yeni aldığımız tahtanın pürüzlülüğü yüzünden çocuk kaydıraktan kayarken düştü."Đứa trẻ bị ngã khi trượt cầu trượt vì độ gồ ghề của tấm ván chúng ta vừa mua.Thêm hậu tố '-ü' (hòa phối nguyên âm nhỏ) vào 'pürüzlülük' để tạo thành dạng sở hữu cách (của tấm ván).
-
"Zımpara kağıdıyla ahşabın pürüzlülüğünü giderdim."Tôi đã loại bỏ độ gồ ghề của gỗ bằng giấy nhám.Thêm hậu tố '-ünü' (hòa phối nguyên âm nhỏ và âm đệm 'n') vào 'pürüzlülük' để tạo thành tân ngữ xác định (độ gồ ghề).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bu ahşabın pürüzlülüğü beni rahatsız ediyor."Độ gồ ghề của miếng gỗ này làm tôi khó chịu.Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'pürüzlülük' vì chủ ngữ là 'ahşabın' (của miếng gỗ), và 'pürüzlülük' là vật sở hữu. Do 'pürüzlülük' kết thúc bằng 'k', không cần biến âm phụ âm. Hậu tố '-ü' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü).
-
"Yeni asfaltın pürüzlülüğüne rağmen, bisiklet sürmek keyifliydi."Mặc dù bề mặt gồ ghề của lớp nhựa đường mới, việc đạp xe vẫn rất thú vị.Thêm hậu tố '-üne' (hậu tố cách hướng cách (dative) ngôi thứ ba số ít) vào 'pürüzlülük'. Hậu tố này chỉ hướng tác động của hành động đến 'pürüzlülük'. Cần âm đệm 'n' giữa hai nguyên âm. Hậu tố '-üne' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü).
-
"Cildimin pürüzlülüğünü azaltmak için nemlendirici kullanıyorum."Tôi sử dụng kem dưỡng ẩm để giảm độ sần sùi của da.Thêm hậu tố '-ünü' (hậu tố đối cách (accusative) ngôi thứ ba số ít) vào 'pürüzlülük', biểu thị đối tượng trực tiếp của hành động 'azaltmak' (giảm). Hậu tố '-ünü' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü). Cần âm đệm 'n' giữa hai nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
