(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kaygı
B1
İsim B1 Tâm lý học, Y học, Đời sống hàng ngày

kaygı

[kajˈɡɯ]
sự lo âu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kaygı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Olumsuz bir şeyin olacağına dair duyulan endişe, tasa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc khó chịu, thường là về một sự kiện sắp xảy ra hoặc điều gì đó có kết quả không chắc chắn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sınav sonuçları açıklanmadan önce büyük bir kaygı içerisindeydi."

    "Cô ấy đã rất lo lắng trước khi kết quả kỳ thi được công bố."

  • "Gelecek hakkında kaygı duymak yerine, bugünü en iyi şekilde yaşamaya çalışmalıyız."

    "Thay vì lo lắng về tương lai, chúng ta nên cố gắng sống tốt nhất ngày hôm nay."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

endişe(sự lo lắng) tasa(nỗi lo)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kaygı
Bu aralar çok kaygı hissediyorum.
(Gần đây tôi cảm thấy rất lo lắng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kaygı
Kaygıyı yenmek için çabalıyorum.
(Tôi đang cố gắng để vượt qua nỗi lo lắng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kaygıya
Kaygıya kapılmak kolaydır.
(Rất dễ bị cuốn vào lo lắng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kaygıda
Kaygıda olmak üretkenliği azaltır.
(Việc ở trong trạng thái lo lắng làm giảm năng suất.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kaygıdan
Kaygıdan kurtulmak istiyorum.
(Tôi muốn thoát khỏi sự lo lắng.)
Plural (Çoğul) kaygılar
Hayattaki kaygılarımız bazen çok fazla.
(Những nỗi lo trong cuộc sống đôi khi quá nhiều.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)