endişe
/en.di.'ʃe/
sự lo lắng
Orta (B1)
Anlam "endişe" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kötü veya nahoş bir şeyin olacağına dair kaygı veya korku.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự lo lắng hoặc sợ hãi rằng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu sẽ xảy ra.
Örnekler (Ví dụ)
"Gelecek hakkında endişelenmeyi bırakmalısın."
"Bạn nên ngừng lo lắng về tương lai."
"Sınav sonuçları hakkında büyük bir endişe duyuyorum."
"Tôi rất lo lắng về kết quả kỳ thi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | endişe |
Onun endişesi yersizdi.
(Sự lo lắng của anh ấy là vô căn cứ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | endişeyi |
Endişeyi üzerinden atmaya çalıştı.
(Cô ấy cố gắng xua tan sự lo lắng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | endişeye |
Onu endişeye sevk eden bir şey olmalı.
(Chắc hẳn có điều gì đó đã khiến anh ấy lo lắng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | endişede |
Endişede olmak kimseye fayda sağlamaz.
(Lo lắng không có lợi cho ai cả.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | endişeden |
Endişeden uyuyamadım.
(Tôi không thể ngủ được vì lo lắng.) |
| Plural (Çoğul) | endişeler |
Onun birçok endişesi var.
(Cô ấy có nhiều nỗi lo lắng.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Çok çalışmazsan, endişelenirsen sınavı geçemezsin."Nếu bạn không học hành chăm chỉ và lo lắng, bạn sẽ không thể vượt qua kỳ thi.Hậu tố '-len' được thêm vào 'endişe' để tạo thành động từ 'endişelenmek' (lo lắng). Thêm '-ir' để chia ở thì hiện tại rộng (Geniş Zaman). Sau đó thêm '-sen' (Şart Kipi) để tạo mệnh đề điều kiện.
-
"Hasta olursan ve endişelenirsen doktoru aramaktan çekinme."Nếu bạn bị ốm và lo lắng, đừng ngần ngại gọi bác sĩ.Tương tự ví dụ 1, '-len' biến 'endişe' thành động từ 'endişelenmek'. Thêm '-ir' để chia ở thì hiện tại rộng (Geniş Zaman), sau đó thêm '-sen' (Şart Kipi) để tạo mệnh đề điều kiện.
-
"Eğer vaktinde yetişemezsem diye endişeliysem, taksiye bineceğim."Nếu tôi lo lắng rằng mình sẽ không đến kịp giờ, tôi sẽ đi taxi.Hậu tố '-li' được thêm vào 'endişe' để tạo thành tính từ 'endişeli' (lo lắng). Thêm hậu tố '-y' làm âm đệm và hậu tố '-sem' (là dạng biến đổi của '-se' theo ngôi thứ nhất số ít) để tạo mệnh đề điều kiện, diễn tả sự lo lắng của bản thân.
Liên từ cao cấp
-
"Toplantıdaki sessizlik herkesi rahatsız etmişti, o kadar ki bazılarının yüzündeki derin endişeye dikkat çekildi."Sự im lặng trong cuộc họp đã khiến mọi người khó chịu, đến nỗi sự lo lắng sâu sắc trên gương mặt của một số người đã được chú ý.Từ 'endişe' được thêm hậu tố định hướng '-ye' (dative case) để chỉ 'về phía nỗi lo lắng' hoặc 'đối với nỗi lo lắng'. Nguyên âm cuối của 'endişe' là 'e', và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'e', nên chữ cái đệm 'y' được thêm vào giữa để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
-
"Durumun ciddiyetine rağmen, oysa grubun lideri en ufak bir endişenin belirtisini göstermiyordu."Mặc dù tình hình nghiêm trọng, nhưng ngược lại, lãnh đạo nhóm lại không hề thể hiện một dấu hiệu lo lắng nhỏ nhất nào.Từ 'endişe' được thêm hậu tố sở hữu và thuộc tính '-nin' (genitive case) để chỉ 'của nỗi lo lắng'. Nguyên âm cuối của 'endişe' là 'e', và hậu tố '-nin' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm (e -> i) theo quy tắc 4 chiều. Không cần chữ cái đệm vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm.
-
"Uykusuz geçen gecelerin ve bitmek bilmeyen sorgulamaların ardından, nihayet tüm bu endişeden kurtulmuştuk."Sau những đêm không ngủ và những câu hỏi không hồi kết, cuối cùng chúng tôi đã thoát khỏi tất cả nỗi lo lắng này.Từ 'endişe' được thêm hậu tố tách biệt '-den' (ablative case) để chỉ 'từ nỗi lo lắng'. Nguyên âm cuối của 'endişe' là 'e', và hậu tố '-den' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm (e -> e) theo quy tắc 2 chiều. Không cần chữ cái đệm vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Sınav sonuçları açıklanınca endişelenmeye başladım."Tôi bắt đầu lo lắng khi kết quả kỳ thi được công bố.Không có hậu tố nào được thêm vào 'endişe' trong câu này. 'Endişelenmek' là một động từ (lo lắng) được hình thành từ danh từ 'endişe' bằng cách thêm hậu tố '-len' (động từ hóa). Trong câu này, 'endişelenmeye' là dạng gerund (danh động từ) của 'endişelenmek'.
-
"Haberleri duyunca ailesi endişeyle doldu."Gia đình anh ấy tràn ngập lo lắng khi nghe tin.Không có hậu tố nào được thêm vào 'endişe' trong câu này. 'Endişeyle' là trạng ngữ chỉ cách thức, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-le' (hoặc '-yle' sau nguyên âm) vào 'endişe'. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa 'e' và 'le'.
-
"Çocuk kaybolunca annesi büyük bir endişeyle aramaya başladı."Khi đứa trẻ bị lạc, người mẹ bắt đầu tìm kiếm với nỗi lo lắng lớn.Không có hậu tố nào được thêm vào 'endişe' trong câu này. 'Endişeyle' là trạng ngữ chỉ cách thức, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-le' (hoặc '-yle' sau nguyên âm) vào 'endişe'. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa 'e' và 'le'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Annem, sınav sonuçlarım açıklanana kadar büyük bir endişeyle beklemiş."Mẹ tôi đã chờ đợi với một sự lo lắng lớn cho đến khi kết quả thi của tôi được công bố.Từ 'endişe' không đổi, nhưng động từ 'bekle-' (chờ đợi) được chia ở thì quá khứ gián tiếp (-miş) để diễn tả một sự việc được nghe lại hoặc suy đoán.
-
"Patron, şirketin geleceği hakkında endişelenmiş gibi görünüyor."Có vẻ như ông chủ đã lo lắng về tương lai của công ty.Ở đây, 'endişe' kết hợp với động từ 'endişelenmek' (lo lắng). Động từ này sau đó được chia ở thì quá khứ gián tiếp (-miş) để biểu thị một điều được quan sát hoặc suy đoán.
-
"Sanırım, Ayşe'nin sağlığıyla ilgili endişelenmişler."Tôi nghĩ rằng họ đã lo lắng về sức khỏe của Ayşe.Tương tự như ví dụ trước, 'endişe' kết hợp với 'endişelenmek'. Hậu tố '-mişler' cho thấy rằng người nói không trực tiếp chứng kiến sự lo lắng này, mà chỉ nghe được hoặc suy đoán.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
