(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kayırmak
C1
Fiil C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

kayırmak

[kɑjɯɾˈmɑk]
thiên vị
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kayırmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişiye, gruba veya şeye diğerlerinden daha fazla haksız bir şekilde avantaj sağlamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiên vị một cách không công bằng cho một người, một nhóm hoặc một vật gì đó hơn những người hoặc vật khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Patron, her zaman kendi akrabalarını kayırıyor."

    "Ông chủ luôn thiên vị người thân của mình."

  • "Öğretmen, bazı öğrencileri kayırdığı için eleştirildi."

    "Giáo viên bị chỉ trích vì thiên vị một số học sinh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

taraf tutmak(Bênh vực, đứng về phía) iltimas etmek(Ưu ái, chiếu cố)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'kayırmak' thường đi kèm với cách Dative (hậu tố -e/-a) để chỉ đối tượng được thiên vị. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke müdür, akrabalarını kayırmasa!"
    Ước gì giám đốc không thiên vị người thân của mình!
    Thêm hậu tố '-ma' (phủ định) và '-sa' (thể giả định ngôi thứ 3 số ít) vào 'kayır'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Umarım öğretmenler, öğrencileri not verirken kayırmazlar."
    Tôi hy vọng các giáo viên sẽ không thiên vị học sinh khi chấm điểm.
    Thêm hậu tố '-ma' (phủ định) và '-zlar' (thể giả định ngôi thứ 3 số nhiều) vào 'kayır'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "İnşallah patron, yeni işe alımlarda kimseyi kayırmaz."
    Hy vọng ông chủ sẽ không thiên vị bất kỳ ai trong tuyển dụng nhân viên mới.
    Thêm hậu tố '-ma' (phủ định) và '-z' (thể giả định ngôi thứ 3 số ít) vào 'kayır'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
(Vị trí vocab_tab4_inline)