kekemelik
[ke.ke.me.lic]
chứng nói lắp
Orta (B1)
Anlam "kekemelik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Konuşurken sesleri, heceleri veya kelimeleri yineleme veya uzatma durumunda ortaya çıkan konuşma bozukluğu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chứng nói lắp, tật nói lắp, một rối loạn ngôn ngữ liên quan đến việc lặp lại hoặc kéo dài âm thanh, âm tiết hoặc từ, hoặc tắc nghẽn (khoảng im lặng) trong lời nói.
Örnekler (Ví dụ)
"Kekemelik, bireyin iletişimini olumsuz etkileyebilir."
"Chứng nói lắp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng giao tiếp của một người."
"Terapi, kekemeliği olan kişilerin konuşmalarını kontrol etmelerine yardımcı olabilir."
"Liệu pháp có thể giúp những người nói lắp kiểm soát được lời nói của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony) cần được chú ý khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Kekemeliği olan insanlar genellikle konuşmaktan çekinirler."Những người bị tật nói lắp thường ngại nói chuyện.Hậu tố '-i' được thêm vào 'kekemelik' để làm đối tượng trực tiếp (belirtme hal eki). 'Kekemelik' kết thúc bằng 'k' nên không có biến âm phụ âm (consonant mutation). 'Onlar çekinirler' sử dụng thì Hiện tại rộng để diễn tả một thói quen.
-
"Doktorlar, kekemeliğe bazen ilaçlarla, bazen de terapiyle çare bulurlar."Các bác sĩ đôi khi tìm ra cách chữa tật nói lắp bằng thuốc, đôi khi bằng liệu pháp.Hậu tố '-e' được thêm vào 'kekemeliğe' để chỉ phương hướng (yönelme hal eki). 'Bulurlar' sử dụng thì Hiện tại rộng để diễn tả một sự thật chung hoặc thói quen.
-
"Kardeşim, çocukken kekemeliğinden dolayı çok üzülürdü ama şimdi daha iyi konuşuyor."Anh trai/em trai tôi hồi nhỏ rất buồn vì tật nói lắp của mình, nhưng bây giờ anh ấy/em ấy nói tốt hơn.Hậu tố '-i' được thêm vào 'kekemeliği' để chỉ sở hữu (iyelik eki). 'Üzülürdü' là thì Quá khứ rộng (Geniş Zamanın Hikayesi) để diễn tả một thói quen trong quá khứ.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Doktor, çocuğun kekemeliğini tedavi ediyor."Bác sĩ đang điều trị chứng nói lắp của đứa trẻ.Hậu tố '-i' được thêm vào 'kekemelik' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (kekemelik -> kekemeliğ-i).
-
"Kekemeliği yenmek için sabırlı olmak gerekir."Cần phải kiên nhẫn để vượt qua chứng nói lắp.Hậu tố '-i' được thêm vào 'kekemelik' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (kekemelik -> kekemeliğ-i).
-
"Bu kitap, kekemeliği olan insanlara yardım etmeyi amaçlıyor."Cuốn sách này nhằm mục đích giúp đỡ những người bị tật nói lắp.Hậu tố '-i' được thêm vào 'kekemelik' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (kekemelik -> kekemeliğ-i).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Çocuğun kekemeliği ailesini endişelendiriyor."Chứng nói lắp của đứa trẻ khiến gia đình lo lắng.Hậu tố '-i' được thêm vào 'kekemelik' để tạo thành cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması) 'kekemeliği' (chứng nói lắp của đứa trẻ). Nguyên âm cuối của 'kekemelik' là 'i', nên hậu tố '-i' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Kekemeliğin tedavisi uzun zaman alabilir."Việc điều trị chứng nói lắp có thể mất nhiều thời gian.Hậu tố '-in' được thêm vào 'kekemelik' để tạo thành cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması) 'kekemeliğin' (việc điều trị của chứng nói lắp). Nguyên âm cuối của 'kekemelik' là 'i', nên hậu tố '-in' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ. Âm đệm '-n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'i' và 'i' gặp nhau.
-
"Kekemeliğin derecesi kişiden kişiye değişir."Mức độ nói lắp khác nhau ở mỗi người.Hậu tố '-in' được thêm vào 'kekemelik' để tạo thành cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması) 'kekemeliğin' (mức độ của chứng nói lắp). Nguyên âm cuối của 'kekemelik' là 'i', nên hậu tố '-in' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ. Âm đệm '-n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'i' và 'i' gặp nhau.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Anlatılanlara göre, çocukken kekemeliği çok şiddetliymiş."Theo lời kể, khi còn nhỏ, tật nói lắp của anh ấy rất nặng.Từ 'kekemelik' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-i', gây ra biến âm phụ âm (k → ğ) thành 'kekemeliği'. Sau đó, âm đệm 'y' được thêm vào trước khi kết hợp với hậu tố thì quá khứ gián tiếp '-miş' để tạo thành 'kekemeliğiymiş'. Hậu tố '-miş' tuân thủ hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối 'i' → i).
-
"Meğer o zamanki en büyük korkusu kekemelikmiş."Hóa ra nỗi sợ lớn nhất của anh ấy vào thời điểm đó chính là tật nói lắp.Từ 'kekemelik' được thêm trực tiếp hậu tố thì quá khứ gián tiếp '-miş'. Vì hậu tố '-miş' bắt đầu bằng một phụ âm ('m') nên phụ âm cuối 'k' của 'kekemelik' không bị biến đổi. Hậu tố '-miş' được chọn vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'i', tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm.
-
"Tarihsel kayıtlara göre, kralın aslında kekemeliğinden dolayı halk önünde nadiren konuşurmuş."Theo ghi chép lịch sử, nhà vua được cho là hiếm khi nói trước công chúng vì tật nói lắp của mình.Từ 'kekemelik' được biến đổi phức tạp: thêm hậu tố sở hữu '-i' (biến âm k → ğ), sau đó thêm âm đệm 'n' và hậu tố cách ly '-den' (nghĩa là 'vì/từ') để tạo thành 'kekemeliğinden'. Hậu tố '-den' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e/i/ö/ü → e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
