(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tutukluk
B2
isim B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

tutukluk

/tutukˈluk/
sự không lưu loát
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tutukluk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Konuşmada akıcılığın olmaması, tekrarlar, duraksamalar, araya girmeler, yanlış başlangıçlar ve tamamlanmamış kelimelerle kendini gösteren durum.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không lưu loát trong lời nói, được đánh dấu bởi sự lặp lại, ngập ngừng, xen vào, bắt đầu sai và từ không hoàn chỉnh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Konuşmasındaki tutukluk, onun ne kadar gergin olduğunu gösteriyordu."

    "Sự không lưu loát trong lời nói của anh ấy cho thấy anh ấy căng thẳng đến mức nào."

  • "Heyecandan dolayı konuşmamda bir tutukluk oldu."

    "Vì quá phấn khích, tôi đã bị lắp bắp khi nói."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Konuşmacıların tutuklukları, dinleyicilerde sabırsızlığa neden oldu."
    Sự lắp bắp của những người diễn thuyết đã gây ra sự thiếu kiên nhẫn ở người nghe.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ ba) vào 'tutukluk' để chỉ sự lắp bắp của *những người diễn thuyết* và '-ları' cũng đóng vai trò liên kết 'tutukluk' với 'konuşmacıların' theo cấu trúc sở hữu cách.
  • "Çocukların tutuklukları genellikle heyecanlandıklarında artar."
    Sự lắp bắp của trẻ em thường tăng lên khi chúng phấn khích.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ ba) vào 'tutukluk' để chỉ sự lắp bắp của *những đứa trẻ* và '-ları' cũng đóng vai trò liên kết 'tutukluk' với 'çocukların' theo cấu trúc sở hữu cách.
  • "Şarkıcının sahnedeki tutuklukları seyircileri şaşırttı."
    Sự lắp bắp của ca sĩ trên sân khấu đã làm khán giả ngạc nhiên.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ ba) vào 'tutukluk' để chỉ sự lắp bắp của *ca sĩ* và '-ları' cũng đóng vai trò liên kết 'tutukluk' với 'şarkıcının' theo cấu trúc sở hữu cách.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Konuşmasındaki tutukluğu fark ettin mi?"
    Bạn có nhận thấy sự lắp bắp trong giọng nói của anh ấy/cô ấy không?
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách/accusative) vào 'tutukluk' để chỉ đối tượng bị tác động. Sau đó thêm '-u' (âm đệm) và '-mu' (hậu tố nghi vấn) vì nguyên âm cuối của '-luk' là 'u' (hòa hợp nguyên âm lớn).
  • "Bu kadar heyecanlanınca tutukluğun artar mı?"
    Khi bạn quá phấn khích, sự lắp bắp của bạn có tăng lên không?
    Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách/possessive) vào 'tutukluk' để chỉ sự lắp bắp của ai đó (của bạn). Sau đó thêm '-ğ' (biến âm phụ âm k -> ğ) và '-un' (âm đệm) và '-mu' (hậu tố nghi vấn) vì nguyên âm cuối của '-un' là 'u' (hòa hợp nguyên âm lớn).
  • "Tutukluğa rağmen kendini iyi ifade edebiliyor musun?"
    Bất chấp sự lắp bắp, bạn có thể diễn đạt bản thân tốt không?
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách/dative) vào 'tutukluk' để chỉ phương hướng, mục tiêu. Sau đó thêm âm đệm '-ğ' vì là biến âm phụ âm k -> ğ và 'a' (hòa hợp nguyên âm lớn) và '-mı' (hậu tố nghi vấn) vì nguyên âm cuối của 'a' là 'ı' (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
Thì Tương lai
  • "Sunumunda biraz tutukluğu yaşayacak."
    Anh ấy sẽ trải qua một chút sự ngập ngừng trong bài thuyết trình của mình.
    Từ 'tutukluk' đã được thêm hậu tố tân ngữ '-u' (accusative suffix). Nguyên âm cuối của 'tutukluk' là 'u', nên hậu tố là '-u' (tuân thủ hòa phối nguyên âm 4 chiều). Đồng thời, âm 'k' cuối từ đã biến thành 'ğ' do gặp nguyên âm (quy tắc biến âm phụ âm).
  • "Çok heyecanlı olduğu için, konuşmasında tutukluğa düşecek."
    Vì quá hồi hộp, anh ấy sẽ bị vấp váp trong lời nói (nghĩa đen: rơi vào tình trạng ngập ngừng).
    Từ 'tutukluk' đã được thêm hậu tố chỉ định hướng/đích '-a' (dative suffix). Nguyên âm cuối của 'tutukluk' là 'u', nên hậu tố là '-a' (tuân thủ hòa phối nguyên âm 2 chiều). Âm 'k' cuối từ đã biến thành 'ğ' do gặp nguyên âm (quy tắc biến âm phụ âm).
  • "Uzun süreli pratik sayesinde tutukluğunu aşabilecek."
    Nhờ luyện tập lâu dài, anh ấy sẽ có thể vượt qua sự ngập ngừng trong lời nói của mình.
    Từ 'tutukluk' đầu tiên được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-u' ('-u' tuân thủ hòa phối nguyên âm 4 chiều), khiến âm 'k' cuối từ biến thành 'ğ' (biến âm phụ âm) tạo thành 'tutukluğu'. Sau đó, để biến cả cụm thành tân ngữ, hậu tố tân ngữ '-u' được thêm vào cùng với chữ cái đệm 'n' (do từ đã kết thúc bằng nguyên âm), tạo thành 'tutukluğunu'. Hậu tố tân ngữ cũng tuân thủ hòa phối nguyên âm 4 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)