kendisi
/kenˈdi.si/
chính anh ấy
Temel (A2)
Anlam "kendisi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kişinin veya nesnenin bizzat kendisi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được sử dụng khi chủ ngữ của động từ là nam giới và giống với tân ngữ của động từ.
Örnekler (Ví dụ)
"O, kendisi geldi."
"Chính anh ấy đã đến."
"Kendisini tanıttı."
"Anh ấy tự giới thiệu mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Khi sử dụng 'kendisi' với các hậu tố sở hữu, nó có thể nhấn mạnh sự tự thực hiện hành động (ví dụ: kendim yaptım - tôi tự làm). Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Müdür, raporu bizzat kendisine yazdırdı."Giám đốc đã tự mình viết báo cáo cho chính ông ấy.Thêm hậu tố '-ne' (dạng biến đổi của '-e' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn) vào 'kendisi' để biểu thị tân ngữ gián tiếp (dative case), chỉ đối tượng nhận hành động 'yazdırdı'.
-
"Annem, pastayı kendisinden yaptırdı."Mẹ tôi đã nhờ chính cô ấy làm bánh.Thêm hậu tố '-nden' (dạng biến đổi của '-den' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ) vào 'kendisi' để biểu thị nguồn gốc, xuất xứ (ablative case), chỉ người thực hiện hành động 'yaptırdı'.
-
"Öğretmen, ödevleri öğrencilerin kendisine kontrol ettirdi."Giáo viên đã để học sinh tự mình kiểm tra bài tập.Thêm hậu tố '-ne' (dạng biến đổi của '-e' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn) vào 'kendisi' để biểu thị tân ngữ gián tiếp (dative case), chỉ đối tượng nhận hành động 'kontrol ettirdi'.
Thể phản thân
-
"O, pastadaki mumları kendisi üfledi."Cậu ấy tự mình thổi nến trên bánh.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kendisi' trong trường hợp này. 'Kendisi' ở đây được dùng như một trạng ngữ nhấn mạnh, có nghĩa là 'tự mình' hoặc 'chính bản thân'.
-
"Yemekten sonra kendisini yıkadı."Sau bữa ăn, anh ấy tự rửa mặt.Thêm hậu tố '-ni' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) để biểu thị đối tượng của hành động 'yıkadı' (rửa) là chính bản thân chủ ngữ. 'Kendisi' trở thành 'kendisini' (tự mình, bản thân mình).
-
"Bu elbiseyi kendisi için dikti."Cô ấy đã tự may chiếc váy này cho mình.Thêm hậu tố '-i' (thuộc về ngôi thứ ba số ít) và '-çin' (cho, vì) vào 'kendisi' để tạo thành 'kendisi için' (cho chính mình). Hòa hợp nguyên âm loại nhỏ được tuân thủ, '-i' và '-çin' được sử dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
