kesin olarak
/keˈsin oˈlaɾak/
một cách chính xác
Orta (B1)
Anlam "kesin olarak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tam ve doğru bir şekilde, hiçbir hata veya eksiklik olmadan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu soruyu kesin olarak cevaplayabilirim."
"Tôi có thể trả lời câu hỏi này một cách chính xác."
"Olayları kesin olarak hatırlıyorum."
"Tôi nhớ các sự kiện một cách chính xác."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kesin olarak |
Bu konuyu kesin olarak bilmeliyim.
(Tôi cần biết chủ đề này một cách chắc chắn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kesin olarak'ı |
Bu ifadeyi kesin olarak'ı cümle içinde kullanmak zordur.
(Rất khó để sử dụng cụm từ 'kesin olarak' trong một câu.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kesin olarak'a |
Bu sonuca kesin olarak'a ulaşmak için çok çalıştık.
(Chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ để đạt được kết luận 'chắc chắn' này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kesin olarak'ta |
Bu durum kesin olarak'ta bir değişiklik yok.
(Không có thay đổi nào trong tình huống 'chắc chắn' này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kesin olarak'tan |
Bu karara kesin olarak'tan vazgeçmeyeceğim.
(Tôi sẽ không từ bỏ quyết định 'chắc chắn' này.) |
| Plural (Çoğul) | kesin olarak'lar |
Dilbilgisinde, 'kesin olarak'lar gibi zarfların çoğulu yaygın değildir.
(Trong ngữ pháp, số nhiều của các trạng từ như 'kesin olarak' không phổ biến.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
