(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doğru bir şekilde
B1
Zarf B1 Chung

doğru bir şekilde

/doːɾˈɾu biɾ ʃeˈcildɛ/
một cách chính xác
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "doğru bir şekilde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hata yapmadan, tam ve eksiksiz bir biçimde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách đúng đắn; chính xác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Soruyu doğru bir şekilde cevapladı."

    "Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách chính xác."

  • "Talimatları doğru bir şekilde uyguladığınızdan emin olun."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn làm theo hướng dẫn một cách chính xác."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kesin olarak(một cách chính xác) hatasız bir şekilde(một cách không sai sót)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) doğru bir şekilde
Soruyu doğru bir şekilde cevapladı.
(Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách chính xác.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) doğru bir şekildeyi
Doğru bir şekildeyi ifade etmek önemlidir.
(Việc diễn đạt một cách chính xác là rất quan trọng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) doğru bir şekile
Bu konuyu doğru bir şekile dönüştürmeliyiz.
(Chúng ta phải biến chủ đề này thành một hình thức đúng đắn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) doğru bir şekilde
Bu işi doğru bir şekilde yapmada zorlanıyorum.
(Tôi đang gặp khó khăn trong việc thực hiện công việc này một cách chính xác.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) doğru bir şekilde
Bu sorunu doğru bir şekilde çözmekten başka çaremiz yok.
(Chúng ta không có lựa chọn nào khác ngoài việc giải quyết vấn đề này một cách chính xác.)
Plural (Çoğul) doğru bir şekilde
Cümleleri doğru bir şekilde kurmak önemlidir.
(Việc xây dựng các câu một cách chính xác là rất quan trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)