kesintisiz
[kesinˈtisiz]
không bị gián đoạn
Orta (B1)
Anlam "kesintisiz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ara vermeden veya durmadan devam eden, sürekli.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không bị gián đoạn; liên tục.
Örnekler (Ví dụ)
"Kesintisiz bir uyku uyumak istiyorum."
"Tôi muốn có một giấc ngủ không bị gián đoạn."
"Şirketimiz kesintisiz hizmet vermektedir."
"Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ không bị gián đoạn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
