kibirli
/kibiɾˈli/
tự cao tự đại
Orta (B1)
Anlam "kibirli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kendini beğenmiş, başkalarını küçük gören, büyüklenen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh giá quá cao về khả năng, phẩm chất hoặc tầm quan trọng của bản thân.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun bu kadar kibirli olmasına dayanamıyorum."
"Tôi không thể chịu đựng được việc anh ta kiêu ngạo đến vậy."
"Kibirli insanlar genellikle yalnız kalır."
"Những người tự cao tự đại thường cô đơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony) loại 'i'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Onun bu kadar kibirli olmasına dayanamıyorum."Tôi không thể chịu được việc anh ta kiêu ngạo đến vậy.Thêm hậu tố '-na' (hậu tố sở hữu cách) vào 'olmak' (trở thành) để tạo thành 'olmasına' (việc trở thành của anh ta). Hậu tố '-na' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> a). 'Kibirli' được giữ nguyên vì nó đang mô tả trạng thái.
-
"Kibirli insanlardan uzak durmaya çalışırım."Tôi cố gắng tránh xa những người kiêu ngạo.Hậu tố '-li' không thay đổi vì nó là một phần của từ gốc 'kibirli'. '-lerden' là hậu tố 'từ/trong số' (Ablative plural), tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và plural marker '-ler/-lar' (ở đây là '-ler' vì nguyên âm cuối của 'insan' là 'a' – nhóm e-i-ö-ü).
-
"Kibirli davranışları hiç hoşuma gitmiyor."Tôi hoàn toàn không thích những hành vi kiêu ngạo của anh ấy/cô ấy.'Kibirli' không thay đổi vì nó đang bổ nghĩa cho 'davranışları' (hành vi của anh ấy/cô ấy). 'Davranışları' sử dụng hậu tố sở hữu cách số nhiều '-ları/leri' (ở đây là '-ları' vì 'davranış' chứa 'ı', tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ).
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Onun kibirliliğine dayanamıyorum."Tôi không thể chịu đựng được sự kiêu ngạo của anh ta/cô ta.Thêm hậu tố '-liliğine' (kibirli + -lik (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) + -i (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) + -ne (âm đệm 'n') + -e (hướng cách)). Hậu tố '-e' chỉ hướng đến đối tượng chịu tác động của hành động 'dayanamıyorum'.
-
"Kibirli insanlara yaklaşmaktan çekinirim."Tôi ngại tiếp cận những người kiêu ngạo.Thêm hậu tố '-li' (kibir + -li (có)). Từ 'kibirli' trong câu này đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'insanlara'. Hậu tố '-lara' (insan + -lar (số nhiều) + -a (hướng cách)) chỉ đối tượng mà hành động 'yaklaşmaktan çekinirim' hướng đến.
-
"Kibirliye nasihat etmek zordur."Thật khó để khuyên bảo một người kiêu ngạo.Thêm hậu tố '-liye' (kibir + -li (có) + -ye (âm đệm 'y' + hướng cách)). Hậu tố '-ye' chỉ đối tượng mà hành động 'nasihat etmek' hướng đến. Âm đệm 'y' được thêm vào vì 'i' và 'e' là hai nguyên âm liên tiếp.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Onun bu kadar kibirli olmasında ailenin rolü yok mu?"Liệu gia đình có vai trò gì trong việc anh ta trở nên kiêu ngạo như vậy không?Từ 'kibirli' ở đây là tính từ, được sử dụng để mô tả trạng thái. Không có hậu tố nào được thêm vào trực tiếp từ 'kibirli'. Cụm 'kibirli olmasında' sử dụng hậu tố '-mA' (biến thành '-mA' -> '-mE' theo hòa âm nguyên âm lớn) để biến động từ 'olmak' (trở thành) thành danh từ, và '-DA' (biến thành '-DA' -> '-DE' theo hòa âm nguyên âm lớn) chỉ vị trí, ý chỉ 'trong việc trở nên kiêu ngạo'.
-
"Kibirli insanların arkadaşı pek yok."Những người kiêu ngạo thường không có nhiều bạn.Từ 'kibirli' ở đây là tính từ, được sử dụng để mô tả danh từ 'insanlar' (những người). Không có hậu tố nào được thêm vào trực tiếp từ 'kibirli'.
-
"Kibirli bir tavırla konuştuğu için kimse onu sevmiyor. Onda hiç tevazu yok."Vì anh ta nói chuyện với thái độ kiêu ngạo nên không ai thích anh ta. Anh ta hoàn toàn không có sự khiêm tốn.Từ 'kibirli' ở đây là tính từ, được sử dụng để mô tả danh từ 'tavır' (thái độ). Không có hậu tố nào được thêm vào trực tiếp từ 'kibirli'. Câu thứ hai sử dụng 'yok' để chỉ sự không có khiêm tốn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
