(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kiralayan
B1
İsim B1 Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

kiralayan

[kiɾaˈlajan]
người cho thuê
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kiralayan" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir mülkü veya ekipmanı başka bir tarafa kiralayan kişi veya şirket.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hoặc công ty cho thuê tài sản hoặc thiết bị cho một bên khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ev sahibi kiralayan olarak da bilinir."

    "Chủ nhà cũng được biết đến như là người cho thuê."

  • "Kiralayan, kiracı ile sözleşme imzaladı."

    "Người cho thuê đã ký hợp đồng với người thuê."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mülk sahibi(chủ sở hữu tài sản)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, hậu tố '-an' hoặc '-en' thường được sử dụng để tạo thành danh từ chỉ người thực hiện hành động (người làm gì đó). Trong trường hợp này, 'kiralamak' là 'cho thuê' và 'kiralayan' là 'người cho thuê'. Lưu ý về hòa âm nguyên âm trong hậu tố này: '-an' được sử dụng khi nguyên âm cuối cùng của gốc từ là nguyên âm hàng sau (a, ı, o, u), và '-en' được sử dụng khi nguyên âm cuối cùng của gốc từ là nguyên âm hàng trước (e, i, ö, ü).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)