(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kiracı
A2
isim A2 Bất động sản, Luật

kiracı

/kiɾaˈdʒɯ/
người thuê nhà
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kiracı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir mülkü veya evi belirli bir süre için para karşılığında kiralayan kişi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người thuê đất hoặc tài sản từ chủ nhà.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, bu apartmanın kiracısıdır."

    "Anh ấy là người thuê nhà của căn hộ này."

  • "Kiracılar her ayın başında kira öderler."

    "Những người thuê nhà trả tiền thuê vào đầu mỗi tháng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

müstecir(Người thuê (từ cổ))

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Tuy nhiên, cần chú ý đến việc sử dụng đúng các hậu tố sở hữu khi nói về 'người thuê nhà của ai đó'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kiracı
O bir kiracı.
(Anh ấy/Cô ấy là một người thuê nhà.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kiracı
Kiracıyı tanıyorum.
(Tôi biết người thuê nhà.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kiracıya
Kiracıya haber verdim.
(Tôi đã báo cho người thuê nhà.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kiracıda
Kiracıda anahtar var.
(Người thuê nhà có chìa khóa.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kiracıdan
Kiracıdan şikayet aldım.
(Tôi nhận được khiếu nại từ người thuê nhà.)
Plural (Çoğul) kiracılar
Evde birçok kiracılar var.
(Có nhiều người thuê nhà trong nhà.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Kiracılar kira sözleşmesini imzalayınca, anahtarları teslim aldılar."
    Khi các người thuê nhà ký hợp đồng thuê, họ đã nhận chìa khóa.
    Từ 'kiracı' đã được thêm hậu tố số nhiều '-lar' ('kiracılar'). Hậu tố '-lar' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E) vì nguyên âm cuối của 'kiracı' là 'ı', nên hậu tố là '-lar'.
  • "Ev sahibi kiracıma ulaşınca, sorunu hemen çözdüler."
    Khi chủ nhà liên lạc được với người thuê của tôi, họ đã giải quyết vấn đề ngay lập tức.
    Từ 'kiracı' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-ım' ('của tôi') và sau đó là hậu tố cách Dative '-a' ('tới/cho'). Do nguyên âm cuối của 'kiracı' là 'ı', hậu tố sở hữu '-ım' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way). Hậu tố Dative '-a' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Yeni ev sahibi kiracıyı görünce, ondan depozito istedi."
    Khi chủ nhà mới nhìn thấy người thuê, anh ta đã yêu cầu tiền đặt cọc từ người đó.
    Từ 'kiracı' đã được thêm âm đệm '-y-' và hậu tố cách Accusative xác định '-ı' ('kiracıyı'). Hậu tố '-ı' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ vì nguyên âm cuối của 'kiracı' là 'ı'. Âm đệm '-y-' được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
Thể phản thân
  • "Kiracı, ev sahibiyle sözleşme imzalayınca çok sevindi."
    Người thuê nhà đã rất vui khi ký hợp đồng với chủ nhà.
    Từ 'kiracı' ở dạng nguyên thể, không thêm hậu tố vì nó đóng vai trò chủ ngữ trong câu và không chịu tác động của thể phản thân.
  • "Yeni kiracılar taşındıktan sonra hemen komşularıyla tanıştılar."
    Những người thuê nhà mới đã làm quen với hàng xóm của họ ngay sau khi chuyển đến.
    Từ 'kiracılar' được chia số nhiều bằng hậu tố '-lar' (hòa hợp nguyên âm lớn). Không có thể phản thân ở đây, chỉ đơn giản là số nhiều của người thuê nhà.
  • "Eski kiracının arkasından bakakaldım, çünkü evi çok temiz bırakmıştı."
    Tôi nhìn theo người thuê nhà cũ, vì anh ta đã để lại ngôi nhà rất sạch sẽ.
    Từ 'kiracının' là dạng sở hữu cách (genitive case), được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-nın' (hòa hợp nguyên âm lớn) vào 'kiracı'. Hậu tố này chỉ ra rằng 'arkası' (lưng) thuộc về 'kiracı'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Ahmet Bey yeni bir kiracı bulmuş."
    Nghe nói ông Ahmet đã tìm được một người thuê nhà mới.
    Hậu tố '-ı' đã được thêm vào 'kiracı' thành 'kiracı' vì là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Sau đó, '-mış' (thì quá khứ gián tiếp) được thêm vào 'bul' (tìm) thành 'bulmuş'.
  • "Duyduğuma göre, bu apartmanın kiracısı çok gürültücüymüş."
    Tôi nghe nói người thuê căn hộ này rất ồn ào.
    Hậu tố '-sı' (sở hữu cách - của/của ai đó) đã được thêm vào 'kiracı' thành 'kiracısı' để chỉ 'người thuê của căn hộ'. Sau đó, '-mış' (thì quá khứ gián tiếp) được thêm vào 'gürültücü' (ồn ào) thành 'gürültücüymüş'.
  • "Anlaşılan, eski kiracılar evi çok kötü kullanmışlar."
    Có vẻ như những người thuê cũ đã sử dụng ngôi nhà rất tệ.
    Hậu tố '-lar' (số nhiều) đã được thêm vào 'kiracı' thành 'kiracılar' để chỉ số nhiều 'những người thuê'. Sau đó, '-mışlar' (thì quá khứ gián tiếp, ngôi thứ ba số nhiều) được thêm vào 'kullan' (sử dụng) thành 'kullanmışlar'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Şu anda kiracılar evde tadilat yapılmasını istiyorlar."
    Hiện tại, những người thuê nhà đang muốn cải tạo lại ngôi nhà.
    Thêm hậu tố '-lar' để chỉ số nhiều của 'kiracı' (những người thuê nhà). Sau đó, thêm '-yor' (şimdiki zaman) vào động từ 'istemek' (muốn) và '-lar' để hòa hợp với chủ ngữ số nhiều.
  • "Yeni kiracısı her ayın başında kirayı ödüyor."
    Người thuê nhà mới của anh ấy/cô ấy đang trả tiền thuê nhà vào đầu mỗi tháng.
    Thêm hậu tố '-sı' để chỉ sở hữu (của anh ấy/cô ấy) cho 'kiracı'. Âm 'ı' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way). Sau đó, '-yor' (şimdiki zaman) vào động từ 'ödemek' (trả).
  • "Kiracılara evin kurallarını anlatıyorum."
    Tôi đang giải thích các quy tắc của ngôi nhà cho những người thuê nhà.
    Thêm hậu tố '-lar' để chỉ số nhiều của 'kiracı' (những người thuê nhà). Sau đó, thêm '-a' (hướng tới) để chỉ đối tượng gián tiếp (cho ai). Âm 'a' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)