kısa
[kɯsa]
ngắn gọn
Başlangıç (A1)
Anlam "kısa" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Az uzunluğu olan, uzun sürmeyen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
ngắn gọn, vắn tắt, trong thời gian ngắn
Örnekler (Ví dụ)
"Bu film çok kısaydı."
"Bộ phim này rất ngắn."
"Kısa bir süre sonra geri döneceğim."
"Tôi sẽ quay lại sau một thời gian ngắn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ı' trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha kısa |
Bu etek diğerinden daha kısa.
(Chiếc váy này ngắn hơn chiếc kia.) |
| Superlative (En) | en kısa |
En kısa yol bu.
(Đây là con đường ngắn nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | kıpkısa |
Saçlarını kıpkısa kestirmiş.
(Cô ấy đã cắt tóc ngắn cũn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
