uzun
/uˈzun/
dài
Başlangıç (A1)
Anlam "uzun" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Mesafesi veya süresi çok olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có chiều dài lớn, kéo dài.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu nehir çok uzun."
"Con sông này rất dài."
"Saçların ne kadar uzun olmuş!"
"Tóc của bạn đã dài ra bao nhiêu rồi!"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'uzun' có thể thay đổi theo quy tắc hòa âm nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | uzun |
Bu masa çok uzun.
(Cái bàn này rất dài.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali - chỉ dùng với danh từ) | uzunu (dùng như danh từ) |
Uzunu kesiyorum.
(Tôi đang cắt cái dài (dùng như một vật thể dài).) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali - chỉ dùng với danh từ) | uzuna (dùng như danh từ) |
Uzuna doğru gidiyorum.
(Tôi đang đi về phía cái dài (dùng như một khu vực dài).) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali - chỉ dùng với danh từ) | uzunda (dùng như danh từ) |
Uzunda oturuyorum.
(Tôi đang ngồi ở khu vực dài.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali - chỉ dùng với danh từ) | uzundan (dùng như danh từ) |
Uzundan geliyorum.
(Tôi đến từ khu vực dài.) |
| Plural (Çoğul) | uzunlar (dùng như danh từ) |
Burada uzunlar var.
(Ở đây có những cái dài.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
