(Vị trí top_banner)
Hình minh họa öz
B1
İsim B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

öz

/œz/
yếu tố cốt lõi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "öz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin temelini oluşturan, en önemli ve vazgeçilmez bölümü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thành phần hoặc khía cạnh cơ bản, không thể thiếu hoặc thiết yếu của một cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin başarısının özü, yenilikçi ürünler geliştirmektir."

    "Yếu tố cốt lõi cho sự thành công của công ty là phát triển các sản phẩm sáng tạo."

  • "Bu anlaşmanın özü, her iki tarafın da çıkarlarını korumaktır."

    "Yếu tố cốt lõi của thỏa thuận này là bảo vệ lợi ích của cả hai bên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

esas(cốt yếu, chủ yếu) temel(nền tảng, cơ bản)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)