kişisel
/ciʃˈsel/
mang tính cá nhân
Orta (B1)
Anlam "kişisel" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kişiye özgü olan, kişiye ait, şahsi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về cá tính, đặc trưng riêng; có tính chất khác thường, lập dị, riêng biệt của một cá nhân hoặc sự vật cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu çok kişisel bir soru."
"Đây là một câu hỏi rất riêng tư."
"Kişisel eşyalarımı topladım."
"Tôi đã thu dọn đồ đạc cá nhân của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kişisel |
Bu benim kişisel görüşüm.
(Đây là quan điểm cá nhân của tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kişiseli |
Kişiseli önemsiyorum.
(Tôi coi trọng tính cá nhân.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kişisele |
Kişisele önem vermeliyiz.
(Chúng ta nên coi trọng tính cá nhân.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kişiselde |
Bu sorunun kişiselde bir karşılığı yok.
(Vấn đề này không có sự tương ứng nào trong phạm vi cá nhân.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kişiselden |
Kişiselden uzak durmalıyız.
(Chúng ta nên tránh xa sự cá nhân.) |
| Plural (Çoğul) | kişeseller |
Kişeseller önemlidir.
(Những điều cá nhân thì quan trọng.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Kişisel bilgilerini koruyan insanlar, siber saldırılardan daha az etkilenirler."Những người bảo vệ thông tin cá nhân của mình ít bị ảnh hưởng bởi các cuộc tấn công mạng hơn.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kişisel' trong trường hợp này. 'kişisel' ở dạng nguyên thể vì nó bổ nghĩa trực tiếp cho 'bilgiler' (thông tin).
-
"Kişiselleşen reklamlar sayesinde, ihtiyaç duyduğumuz ürünlere daha kolay ulaşabiliyoruz."Nhờ quảng cáo được cá nhân hóa, chúng ta có thể tiếp cận các sản phẩm mình cần dễ dàng hơn.Hậu tố '-leşen' được thêm vào 'kişisel' để tạo thành động tính từ 'kişiselleşen' (được cá nhân hóa/trở nên cá nhân). '-leş' là hậu tố biến danh từ thành động từ, và '-en' tạo thành động tính từ hiện tại.
-
"Kişisel eşyalarını kaybetmekten korkanlar için GPS takip cihazları ideal bir çözümdür."Đối với những người sợ mất đồ dùng cá nhân, thiết bị theo dõi GPS là một giải pháp lý tưởng.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kişisel' trong trường hợp này. 'kişisel' ở dạng nguyên thể vì nó bổ nghĩa trực tiếp cho 'eşyalar' (đồ dùng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
