kısıtlı yemek
/kɯ.sɯtˈɫɯ jeˈmec/
hạn chế ăn uống
İyi (B2)
Anlam "kısıtlı yemek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kilo kontrolü veya vücut şeklini koruma amacıyla yiyecek alımını bilinçli olarak sınırlama davranışı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một kiểu hành vi ăn uống đặc trưng bởi việc cố ý hạn chế lượng thức ăn nạp vào cơ thể nhằm kiểm soát cân nặng hoặc vóc dáng.
Örnekler (Ví dụ)
"Kısıtlı yemek yeme davranışları, bazı kişilerde yeme bozukluklarına yol açabilir."
"Hành vi hạn chế ăn uống có thể dẫn đến rối loạn ăn uống ở một số người."
"Doktor, hastasına kısıtlı yemek rejimini bırakmasını tavsiye etti."
"Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên ngừng chế độ ăn uống hạn chế."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ này là một cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması) vì cả hai từ đều nhận hậu tố. 'Yemek' (ăn) là danh từ gốc, 'kısıtlı' (hạn chế) là tính từ bổ nghĩa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Kısıtlı yemeğe başlarsan, daha enerjik hissedeceksin."Nếu bạn bắt đầu ăn uống có kiểm soát, bạn sẽ cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.Thêm hậu tố '-e' (dạng '-a' sau khi hòa hợp nguyên âm) vào 'kısıtlı yemek' để biểu thị hướng, ý chỉ 'hướng tới việc ăn uống có kiểm soát'.
-
"Kısıtlı yemeği bıraksan da, sağlıklı alışkanlıklarını korumalısın."Ngay cả khi bạn ngừng ăn uống có kiểm soát, bạn vẫn nên duy trì những thói quen lành mạnh.Thêm hậu tố '-i' (dạng '-ı' sau khi hòa hợp nguyên âm) vào 'kısıtlı yemek' để chỉ định đối tượng (object) trực tiếp. Biến âm phụ âm 'k' -> 'ğ' và thêm âm đệm 'y'.
-
"Kısıtlı yemekle ilgili endişelerin varsa, bir diyetisyenle konuşmalısın."Nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào liên quan đến việc ăn uống có kiểm soát, bạn nên nói chuyện với một chuyên gia dinh dưỡng.Thêm hậu tố '-le' (dạng '-la' sau khi hòa hợp nguyên âm) vào 'kısıtlı yemek' để biểu thị 'liên quan đến'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Kısıtlı yemeğe mi başladın? Son zamanlarda çok zayıflamış görünüyorsun."Bạn bắt đầu ăn kiêng rồi à? Gần đây trông bạn gầy đi nhiều.Thêm hậu tố '-e' (hậu tố dativ '-e') vào 'kısıtlı yemeğe' vì nó đóng vai trò là bổ ngữ gián tiếp chỉ mục đích của hành động 'başladın' (bắt đầu). Hòa hợp nguyên âm: 'e' (từ 'yemek') -> 'e' (hậu tố dativ).
-
"Kısıtlı yemekle mi sağlığını koruyorsun? Spor yapmıyor musun?"Bạn đang bảo vệ sức khỏe bằng cách ăn kiêng à? Bạn không tập thể thao à?Thêm hậu tố '-le' (hậu tố công cụ '-le') vào 'kısıtlı yemekle' vì nó chỉ ra phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động 'koruyorsun' (bảo vệ). Hòa hợp nguyên âm: 'kısıtlı yemek' kết thúc bằng phụ âm, không ảnh hưởng đến hậu tố. Biến thể 'ile' -> 'le' vì từ kết thúc bằng phụ âm.
-
"Bu restoranda kısıtlı yemek menüsü var mı? Diyette olanlar için ideal."Nhà hàng này có thực đơn ăn kiêng không? Rất lý tưởng cho những người đang ăn kiêng.Sử dụng 'kısıtlı yemek' ở dạng nguyên thể vì nó đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho 'menüsü' (thực đơn). 'kısıtlı yemek menüsü' (thực đơn ăn kiêng) là một cụm danh từ.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Doktor, hastasına, sağlığı için kısıtlı yemek yemesinin önemli olduğunu söyledi."Bác sĩ nói với bệnh nhân rằng việc ăn uống hạn chế rất quan trọng cho sức khỏe của anh ấy/cô ấy.Thêm hậu tố '-sinin' (sở hữu cách + hậu tố chỉ định) vào 'kısıtlı yemek' để biến nó thành chủ ngữ phụ thuộc trong mệnh đề danh từ (isim cümlesi) được dẫn gián tiếp. Hậu tố '-si' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, '-ni' là âm đệm, và '-n' là hậu tố chỉ định.
-
"Annem, babama, doktorun ona kısıtlı yemek yemesini tavsiye ettiğini anlattı."Mẹ tôi kể với bố tôi rằng bác sĩ đã khuyên bà ấy ăn uống hạn chế.Thêm hậu tố '-mesini' (hậu tố nguyên thể + sở hữu cách + hậu tố chỉ định) vào 'kısıtlı yemek' để biến nó thành tân ngữ xác định của động từ 'tavsiye etmek' trong câu thuật lại gián tiếp. '-me' là hậu tố biến động từ thành danh từ, '-si' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, '-ni' là âm đệm và '-i' là hậu tố chỉ định.
-
"Öğretmen, öğrencilerine, sınavda başarılı olmak için kısıtlı yemek yemenin yeterli olmadığını açıkladı."Giáo viên giải thích với học sinh rằng việc ăn uống hạn chế không đủ để thành công trong kỳ thi.Thêm hậu tố '-menin' (hậu tố nguyên thể + sở hữu cách) vào 'kısıtlı yemek' để biến nó thành chủ ngữ của mệnh đề danh từ (isim cümlesi) được thuật lại gián tiếp. '-me' là hậu tố biến động từ thành danh từ, '-nin' là hậu tố sở hữu cách.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Doktor, hastasına kısıtlı yemeğe başlamasını önerdi."Bác sĩ khuyên bệnh nhân của mình nên bắt đầu chế độ ăn uống hạn chế.Hậu tố '-e' được thêm vào sau 'yemek' (yemeğe) vì 'önermek' (đề nghị) thường đi kèm với đối tượng gián tiếp ở cách Dative (hướng đến). Hòa hợp nguyên âm 2 chiều: 'e'.
-
"Kısıtlı yemekle sağlığını korumaya çalışıyor."Anh ấy đang cố gắng bảo vệ sức khỏe của mình bằng cách ăn uống có kiểm soát.Hậu tố '-le' được thêm vào sau 'yemek' (yemekle) để chỉ phương tiện hoặc cách thức. Hòa hợp nguyên âm 2 chiều: 'e'.
-
"Kısıtlı yemeği bırakmak çok zor."Từ bỏ việc ăn uống hạn chế là rất khó.Hậu tố '-i' được thêm vào sau 'yemek' (yemeği) để tạo tân ngữ xác định (definite object). Hòa hợp nguyên âm 2 chiều: 'i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
