(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aşırı yeme
B2
İsim B2 Y học, Tâm lý học

aşırı yeme

[ɑʃɯɾɯ jeˈme]
ăn uống không kiểm soát
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aşırı yeme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Duygusal veya psikolojik faktörler nedeniyle kontrolsüz veya aşırı miktarda yemek yeme eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động ăn uống một cách không kiềm chế hoặc quá mức, thường là do các yếu tố cảm xúc hoặc tâm lý.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Stresli olduğumda aşırı yeme eğilimindeyim."

    "Tôi có xu hướng ăn uống không kiểm soát khi bị căng thẳng."

  • "Aşırı yeme, sağlık sorunlarına yol açabilir."

    "Ăn uống không kiểm soát có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'yemek' là động từ 'ăn', khi đi với 'aşırı' (quá mức) tạo thành cụm danh từ 'aşırı yeme'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)