(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kıvırmak
B1
fiil B1 Genel

kıvırmak

/kɯ.vɯɾˈmak/
curle
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kıvırmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi bükmek, eğmek veya katlamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

uốn

Örnekler (Ví dụ)

  • "Saçlarını kıvırdı."

    "Cô ấy uốn tóc."

  • "Teli penseyle kıvırdım."

    "Tôi đã uốn sợi dây bằng kìm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'kıvırmak' có thể đi với tân ngữ chỉ đối tượng bị uốn cong. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)