eğmek
/eːmɛk/
sự nghiêng
Orta (B1)
Anlam "eğmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi düz bir yüzeyden belirli bir açıyla saptırmak, yatırmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghiêng, làm nghiêng, dốc, làm dốc.
Örnekler (Ví dụ)
"Rüzgar ağaçları eğdi."
"Gió làm nghiêng cây."
"Başını önüne eğdi."
"Anh ấy cúi đầu xuống."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'eğmek' thường đi kèm với tân ngữ chỉ vật bị làm nghiêng. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
