(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kıyasla
B1
Edat B1 Tổng quát

kıyasla

/kɯˈjasɫa/
so với
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kıyasla" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İki veya daha fazla şey arasındaki benzerlikleri ve farklılıkları belirtmek için kullanılır.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để nói về những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu araba diğerine kıyasla daha hızlı."

    "Chiếc xe này nhanh hơn so với chiếc xe kia."

  • "Türkiye, Vietnam'a kıyasla daha soğuk bir ülkedir."

    "So với Việt Nam, Thổ Nhĩ Kỳ là một quốc gia lạnh hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

nazaran(so với) göre(theo, so với)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống. Có thể đi kèm với hậu tố sở hữu (ví dụ: benim kıyasla - so với tôi).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)