kıyma
/kɯjˈma/
thịt băm
Temel (A2)
Anlam "kıyma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Etin makinede çekilmiş veya bıçakla ince ince doğranmış hali.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thịt xay, đặc biệt là thịt bò.
Örnekler (Ví dụ)
"Annem akşam yemeği için kıymalı börek yaptı."
"Mẹ tôi đã làm món börek nhân thịt băm cho bữa tối."
"Markette en taze kıymayı arıyorum."
"Tôi đang tìm mua thịt băm tươi nhất ở chợ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ về hòa hợp nguyên âm hoặc cách đặc biệt trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kıyma |
Markete gidip kıyma aldım.
(Tôi đã đi đến chợ và mua thịt băm.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kıymayı |
Annem kıymayı dolaba koydu.
(Mẹ tôi đã cho thịt băm vào tủ lạnh.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kıymaya |
Köpeğe kıymaya karıştırılmış mama verdim.
(Tôi đã cho chó ăn thức ăn trộn với thịt băm.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kıymada |
Kıymada çok yağ vardı.
(Trong thịt băm có rất nhiều mỡ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kıymadan |
Bu köfteler kıymadan yapıldı.
(Những viên thịt này được làm từ thịt băm.) |
| Plural (Çoğul) | kıymalar |
Buzdolabında birkaç paket kıymalar var.
(Trong tủ lạnh có một vài gói thịt băm.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
