(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parfümsüz
B1
Sıfat B1 Tiêu dùng, Mỹ phẩm, Da liễu

parfümsüz

/paɾfyˈmsyz/
không hương liệu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "parfümsüz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İçeriğinde herhangi bir parfüm veya esans bulunmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không chứa bất kỳ hương liệu (nước hoa) nào được thêm vào.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu krem parfümsüz olduğu için cildim alerji yapmadı."

    "Vì kem này không có hương liệu nên da tôi không bị dị ứng."

  • "Parfümsüz sabunlar genellikle daha az tahriş edicidir."

    "Xà phòng không hương liệu thường ít gây kích ứng hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Hậu tố '-siz, -sız, -suz, -süz' được thêm vào để tạo tính từ mang nghĩa 'không có'. Chọn hậu tố phù hợp dựa trên hòa hợp nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)