kol
/kol/
cánh tay
Başlangıç (A1)
Anlam "kol" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Omuzdan ele kadar uzanan vücut bölümü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cánh tay, một chi của cơ thể người kéo dài từ vai đến bàn tay.
Örnekler (Ví dụ)
"Çocuğun kolu kırıldı."
"Cánh tay của đứa trẻ bị gãy."
"Bana kolunu ver, sana yardım edeyim."
"Hãy đưa cánh tay cho tôi, tôi sẽ giúp bạn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này, nhưng cần chú ý đến các hậu tố sở hữu có thể được thêm vào (ví dụ: kolum - cánh tay của tôi).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kol |
Adamın kolu kırıldı.
(Cánh tay của người đàn ông bị gãy.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kolu |
Doktor kolu muayene etti.
(Bác sĩ đã khám cánh tay.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kola |
Çantayı kola taktım.
(Tôi đeo cái túi lên cánh tay.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kolda |
Dövmeyi kolda gördüm.
(Tôi thấy hình xăm trên cánh tay.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | koldan |
Koldan kan alındı.
(Máu đã được lấy từ cánh tay.) |
| Plural (Çoğul) | kollar |
Adamın güçlü kolları var.
(Người đàn ông có những cánh tay khỏe mạnh.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Çocuğun kolu kırıldı."Cánh tay của đứa trẻ bị gãy.Thêm hậu tố sở hữu '-u' vào 'kol' (kolu) để chỉ 'cái gì của ai đó'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) quyết định dùng '-u' vì nguyên âm cuối của 'kol' là 'o' (hàng sau, tròn môi) và không có nguyên âm nào trong hậu tố 'l'.
-
"Kolunda bir dövme var."Anh ấy/cô ấy có một hình xăm trên cánh tay.Thêm hậu tố '-unda' vào 'kol' (kolunda) để biểu thị vị trí 'trên'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn quyết định dùng '-unda' vì nguyên âm cuối của 'kol' là 'o' (hàng sau).
-
"Bu elbiseyi kolsuz diktim."Tôi đã may chiếc váy này không tay.Thêm hậu tố '-suz' vào 'kol' (kolsuz) để tạo thành tính từ mang nghĩa 'không có'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn quyết định dùng '-suz' vì nguyên âm cuối của 'kol' là 'o' (hàng sau).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
