(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kolaylık
A2
isim A2 Đời sống hàng ngày

kolaylık

[ko.laj.ˈɫɯk]
sự thuận tiện
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kolaylık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir işin veya durumun yapılmasını veya anlaşılmasını basitleştiren şey, rahatlık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tiện lợi, sự thuận tiện; điều kiện thuận lợi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu uygulamanın kullanımı büyük kolaylık sağlıyor."

    "Việc sử dụng ứng dụng này mang lại sự thuận tiện lớn."

  • "Online alışverişin en büyük kolaylığı evden çıkmadan alışveriş yapabilmek."

    "Sự thuận tiện lớn nhất của mua sắm trực tuyến là có thể mua sắm mà không cần rời khỏi nhà."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

zorluk(sự khó khăn) güçlük(sự gian khổ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm 'ı, i, u, ü' trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kolaylık
Hayatımda biraz kolaylık istiyorum.
(Tôi muốn một chút dễ dàng trong cuộc sống của mình.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kolaylığı
Bu işin kolaylığı beni şaşırttı.
(Sự dễ dàng của công việc này khiến tôi ngạc nhiên.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kolaylığa
Kolaylığa ulaşmak için çok çalışmalısın.
(Bạn phải làm việc chăm chỉ để đạt được sự dễ dàng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kolaylıkta
Bu projede büyük bir kolaylıkta çalışıyoruz.
(Chúng tôi đang làm việc với sự dễ dàng tuyệt vời trong dự án này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kolaylıktan
Bu işten kolaylıktan vazgeçemem.
(Tôi không thể từ bỏ sự dễ dàng từ công việc này.)
Plural (Çoğul) kolaylıklar
Hayatta birçok kolaylıklar vardır.
(Có rất nhiều sự dễ dàng trong cuộc sống.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể bị động
  • "Bu işin yapılmasında büyük kolaylık sağlandı."
    Một sự dễ dàng lớn đã được tạo ra trong việc thực hiện công việc này.
    Động từ 'sağlamak' (cung cấp) được chuyển sang thể bị động 'sağlanmak' (được cung cấp). Không có sự biến đổi trực tiếp của 'kolaylık' trong câu này.
  • "Sınavın geçilmesi, yeni düzenlemelerle daha da kolaylaştırıldı."
    Việc vượt qua kỳ thi đã trở nên dễ dàng hơn nữa với những quy định mới.
    Từ 'kolaylık' gốc, hậu tố '-laş' (trở nên) và '-tır' (khiến cho) đã được thêm vào, tạo thành 'kolaylaştırılmak' (bị làm cho dễ dàng hơn) ở thể bị động. 'a' trong '-laş' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Otel rezervasyonu internet üzerinden kolaylıkla yapılabilir."
    Việc đặt phòng khách sạn có thể được thực hiện một cách dễ dàng thông qua internet.
    Từ 'kolaylık' được thêm hậu tố '-la' (một cách dễ dàng), và hậu tố '-la' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn. Động từ 'yapmak' (làm) chuyển sang thể bị động 'yapılmak' (được làm).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu sınavda kolaylığın var mı?"
    Bạn có thấy bài kiểm tra này dễ không?
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'kolaylık' để chỉ sự dễ dàng của ai đó (trong trường hợp này là 'bạn'). Hậu tố nghi vấn 'mı' được thêm vào cuối câu để tạo thành câu hỏi.
  • "Hayatı kolaylaştırmak mümkün mü?"
    Có thể làm cho cuộc sống dễ dàng hơn không?
    Động từ 'kolaylaştırmak' được tạo ra từ 'kolaylık' bằng cách thêm hậu tố '-laş' (tạo động từ), sau đó thêm '-tır' (khiến cho, làm cho), và '-mak' (dạng nguyên thể của động từ). 'mı' là hậu tố nghi vấn.
  • "Böyle bir kolaylıkla karşılaşacağımızı düşündün mü?"
    Bạn có nghĩ rằng chúng ta sẽ gặp phải một sự dễ dàng như vậy không?
    Thêm hậu tố '-la' (chỉ cách thức, phương tiện) vào 'kolaylık' để diễn tả 'với sự dễ dàng'. '-cağımızı' là hậu tố chỉ thì tương lai ngôi thứ nhất số nhiều có đối tượng. 'mı' là hậu tố nghi vấn.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, sınavdaki kolaylığı öğrencilere anlattı."
    Giáo viên đã kể cho học sinh về sự dễ dàng trong kỳ thi.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố chỉ định đối tượng) vào 'kolaylık' thành 'kolaylığı' vì đối tượng (sự dễ dàng) được xác định và ảnh hưởng trực tiếp đến hành động của động từ 'anlattı' (kể).
  • "Müdür, yeni düzenlemenin iş hayatına kolaylık getireceğini söyledi."
    Giám đốc nói rằng quy định mới sẽ mang lại sự dễ dàng cho cuộc sống công việc.
    Thêm hậu tố '-lık' vào 'kolay' để tạo thành danh từ trừu tượng 'kolaylık' (sự dễ dàng). Sau đó không thêm hậu tố nào nữa vì 'kolaylık' đang đóng vai trò là chủ ngữ gián tiếp, và không cần biến đổi để phù hợp với 'Dolaylı Anlatım' (câu thuật dẫn gián tiếp) ở đây.
  • "Annem, kek yapmanın kolaylıklarını bana açıkladı."
    Mẹ tôi đã giải thích cho tôi về những sự dễ dàng của việc làm bánh.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ ba) vào 'kolaylık' thành 'kolaylıkları' để chỉ những khía cạnh dễ dàng khác nhau của việc làm bánh. Sau đó thêm âm đệm 'n' và '-ı' (hậu tố chỉ định đối tượng) vì 'kolaylıkları' đang đóng vai trò là đối tượng trực tiếp của động từ 'açıkladı' (giải thích).
(Vị trí vocab_tab4_inline)