uygunluk
/uj.ɡunˈluk/
sự phù hợp
Orta (B1)
Anlam "uygunluk" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin başka bir şeye denk gelmesi, yakışması veya eşleşmesi durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái đồng ý hoặc tương ứng; sự tương thích, sự phù hợp.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu elbisenin rengi sana çok uygunluk gösteriyor."
"Màu sắc của chiếc váy này rất phù hợp với bạn."
"Projelerimizin zaman çizelgesiyle uygunluğu çok önemli."
"Sự phù hợp của các dự án của chúng ta với thời gian biểu là rất quan trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Ví dụ: Hậu tố '-luk' có thể biến đổi thành '-lük', '-luk', '-lük' tùy thuộc vào nguyên âm cuối của từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilerin ödevlerinin konuya uygunluğunun önemli olduğunu söyledi."Giáo viên nói rằng sự phù hợp của bài tập về nhà của học sinh với chủ đề là rất quan trọng.Thêm hậu tố '-luğunun' vào 'uygunluk'. '-luğun-' là hậu tố sở hữu cách thứ ba số ít (sự phù hợp CỦA nó). '-un' là hậu tố chỉ định (accusative suffix) biến đối tượng sở hữu thành tân ngữ của động từ 'olduğunu'.
-
"Müdür, kıyafetlerin işe uygunluğuna dikkat edilmesi gerektiğini belirtti."Giám đốc nói rằng cần chú ý đến sự phù hợp của trang phục với công việc.Thêm hậu tố '-luğuna' vào 'uygunluk'. '-luğ-' là hậu tố sở hữu cách thứ ba số ít. '-a' là hậu tố chỉ phương hướng (dative case) cho biết sự phù hợp HƯỚNG TỚI công việc.
-
"Şirket, ürünlerin piyasaya uygunluğunu değerlendirmesi gerektiğini açıkladı."Công ty tuyên bố rằng họ cần đánh giá sự phù hợp của sản phẩm với thị trường.Thêm hậu tố '-luğunu' vào 'uygunluk'. '-luğ-' là hậu tố sở hữu cách thứ ba số ít. '-u' là âm đệm (buffer letter). '-nu' là hậu tố chỉ định (accusative suffix) biến đối tượng sở hữu thành tân ngữ của động từ 'değerlendirmesi'.
Thì Tương lai
-
"Bu elbisenin rengi senin gözlerinle tam bir uygunluğa erişecek."Màu sắc của chiếc váy này sẽ hoàn toàn phù hợp với đôi mắt của bạn.Hậu tố '-a' được thêm vào 'uygunluk' vì đây là hậu tố chỉ hướng (dative case) và nguyên âm cuối của từ 'uygunluk' là 'u' nên theo hòa hợp nguyên âm lớn sẽ chọn 'a'.
-
"Yeni evin dekorasyonu, eski mobilyalarla bir uygunluğa sahip olmayacak."Cách trang trí của ngôi nhà mới sẽ không phù hợp với đồ nội thất cũ.Hậu tố '-a' được thêm vào 'uygunluk' vì đây là hậu tố chỉ hướng (dative case) và nguyên âm cuối của từ 'uygunluk' là 'u' nên theo hòa hợp nguyên âm lớn sẽ chọn 'a'.
-
"Şirketimizin vizyonu, bu projenin amaçlarıyla tam bir uygunluğa ulaşacak."Tầm nhìn của công ty chúng ta sẽ đạt được sự phù hợp hoàn toàn với các mục tiêu của dự án này.Hậu tố '-a' được thêm vào 'uygunluk' vì đây là hậu tố chỉ hướng (dative case) và nguyên âm cuối của từ 'uygunluk' là 'u' nên theo hòa hợp nguyên âm lớn sẽ chọn 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
