kontrollü bir şekilde
/kontroˈlyː byɾ ʃeˈcilde/
một cách có thể kiểm soát được
Orta (B1)
Anlam "kontrollü bir şekilde" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kontrol edilebilir veya yönetilebilir bir biçimde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách có thể kiểm soát hoặc quản lý được.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirket, harcamalarını kontrollü bir şekilde azaltmaya çalışıyor."
"Công ty đang cố gắng giảm chi tiêu một cách có kiểm soát."
"Proje, kontrollü bir şekilde ilerlemelidir."
"Dự án phải tiến triển một cách có kiểm soát."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ này là một cụm trạng từ, được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-li' (có/sở hữu) vào danh từ 'kontrol' (kiểm soát) và sau đó thêm cụm từ 'bir şekilde' (một cách).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Öğretmen, öğrencilerin ödevlerini kontrollü bir şekilde yapmalarını sağlattı."Giáo viên đã đảm bảo rằng học sinh làm bài tập về nhà một cách có kiểm soát.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kontrollü bir şekilde' trong câu này. Cấu trúc 'kontrollü bir şekilde' được giữ nguyên vì nó đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'yapmalarını' (làm của họ). Động từ 'sağlattı' là thể sai khiến của 'sağlamak' (đảm bảo).
-
"Şirket, tüm üretim süreçlerini kontrollü bir şekilde denetlettirdi."Công ty đã cho phép kiểm tra tất cả các quy trình sản xuất một cách có kiểm soát.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kontrollü bir şekilde' trong câu này. Cấu trúc 'kontrollü bir şekilde' được giữ nguyên vì nó đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'denetlettirdi' (cho phép kiểm tra). Động từ 'denetlettirdi' là thể sai khiến của 'denetlemek' (kiểm tra).
-
"Yönetici, projeyi kontrollü bir şekilde ilerletmeleri için ekibi görevlendirdi."Người quản lý đã giao nhiệm vụ cho nhóm để tiến hành dự án một cách có kiểm soát.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kontrollü bir şekilde' trong câu này. Cấu trúc 'kontrollü bir şekilde' được giữ nguyên vì nó đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'ilerletmeleri' (tiến hành của họ). Động từ 'görevlendirdi' là thể chủ động, còn 'ilerletmeleri' (tiến hành) mang ý sai khiến ở mức độ ngữ nghĩa.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu proje, bütçenin kontrollü bir şekilde yönetilmesiyle başarılıdır."Dự án này thành công nhờ việc quản lý ngân sách một cách có kiểm soát.Từ 'kontrollü bir şekilde' không thay đổi ở đây vì nó đóng vai trò trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ. Cụm từ này vốn đã có nghĩa 'một cách có kiểm soát'.
-
"Onun her duruma kontrollü bir şekilde yaklaşımı takdire şayandır."Cách tiếp cận mọi tình huống một cách có kiểm soát của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.Tương tự, 'kontrollü bir şekilde' ở đây bổ nghĩa cho 'yaklaşımı' (cách tiếp cận) và không cần biến đổi.
-
"Ekonominin kontrollü bir şekilde büyümesi önemlidir."Sự tăng trưởng kinh tế một cách có kiểm soát là rất quan trọng.Một lần nữa, 'kontrollü bir şekilde' được sử dụng như một trạng ngữ, bổ nghĩa cho 'büyümesi' (sự tăng trưởng). Nó không cần thay đổi để phù hợp với câu danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
