(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kontrol
A2
İsim A2 Tổng quát

kontrol

[konˈtɾol]
kiểm tra
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kontrol" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin doğruluğunu veya durumunu belirlemek için yapılan işlem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động kiểm tra một thứ gì đó để xác định tính chính xác hoặc tình trạng của nó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Lütfen pasaportunuzu ve biletinizi kontrol edebilir miyim?"

    "Tôi có thể kiểm tra hộ chiếu và vé của bạn được không?"

  • "Doktor, hastanın sağlık durumunu kontrol etti."

    "Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng sức khỏe của bệnh nhân."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)