(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kontrolsüzce
B2
zarf B2 Tổng quát

kontrolsüzce

/kontrolsyzˈdʒe/
một cách không kiểm soát được
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kontrolsüzce" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kontrol altında tutulmadan, denetlenmeden yapılan bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không kiểm soát được; một cách mà không thể kiềm chế hoặc điều khiển.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çocuklar bahçede kontrolsüzce koşuşturuyorlardı."

    "Bọn trẻ chạy xung quanh trong vườn một cách không kiểm soát được."

  • "Ekonomi kontrolsüzce büyüdü ve enflasyona neden oldu."

    "Nền kinh tế tăng trưởng một cách không kiểm soát được và gây ra lạm phát."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

dizginsizce(một cách không kiềm chế) gem vurulmamışçasına(như thể không bị kiềm chế)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Vì đây là một trạng từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ce' vào tính từ 'kontrolsüz', nó không yêu cầu bất kỳ sự hòa hợp nguyên âm đặc biệt nào hoặc cách (case) cụ thể nào.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)