(Vị trí top_banner)
Hình minh họa konum
A2
İsim A2 Địa lý, Quân sự, Xây dựng

konum

/koˈnum/
vị trí đặt
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "konum" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin yerleştirildiği veya bulunduğu yer; mevki, mahal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vị trí nơi cái gì đó được đặt hoặc định vị; một vị trí, địa điểm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "GPS, tam konumunuzu belirlemenize yardımcı olabilir."

    "GPS có thể giúp bạn xác định vị trí chính xác của mình."

  • "Şirketimizin yeni ofisinin konumu çok merkezi."

    "Vị trí văn phòng mới của công ty chúng tôi rất trung tâm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'konum' là một danh từ, và nó có thể được sử dụng với các hậu tố sở hữu cách. Ví dụ: 'konumum' (vị trí của tôi), 'konumun' (vị trí của bạn).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)