mevki
/mevˈci/
địa vị
Orta (B1)
Anlam "mevki" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kişinin toplum içindeki yeri, konumu veya sosyal statüsü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vị thế, địa vị, uy tín, đặc biệt là so với những người khác.
Örnekler (Ví dụ)
"O, şirkette yüksek bir mevkiye sahip."
"Anh ấy có một địa vị cao trong công ty."
"Yeni görevinde daha iyi bir mevkiye yükselecek."
"Trong nhiệm vụ mới, anh ấy sẽ được thăng lên một địa vị tốt hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý. Từ này thường được sử dụng để chỉ một vị trí chính thức hoặc xã hội, có thể liên quan đến quyền lực hoặc ảnh hưởng.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | mevki |
O, şirkette yüksek bir mevki elde etti.
(Anh ấy đã đạt được một vị trí cao trong công ty.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | mevkiyi |
Yeni mevkiyi kutlamak için bir parti verdiler.
(Họ đã tổ chức một bữa tiệc để ăn mừng vị trí mới.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | mevkiye |
Bu mevkiye ulaşmak için çok çalıştı.
(Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để đạt được vị trí này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | mevkide |
Bu mevkide olmak büyük sorumluluk gerektirir.
(Ở vị trí này đòi hỏi trách nhiệm lớn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | mevkiden |
Mevkiden ayrılmak onun için zor oldu.
(Việc rời khỏi vị trí đó rất khó khăn đối với anh ấy.) |
| Plural (Çoğul) | mevkiler |
Şirketteki önemli mevkiler dolduruldu.
(Các vị trí quan trọng trong công ty đã được lấp đầy.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Onun bu mevkiye geldiğini duydum. Çok çalışmış olmalı."Tôi nghe nói anh ta đã lên được vị trí này. Chắc hẳn anh ta đã làm việc rất chăm chỉ.Thêm hậu tố '-ye' (biến đổi của '-e' theo hòa âm nguyên âm và có 'y' là âm đệm) vào 'mevki' để chỉ hướng, mục tiêu (đến vị trí nào đó).
-
"Gazetede, şirketin genel müdürünün mevkiinden ayrıldığını okudum."Tôi đã đọc trên báo rằng tổng giám đốc của công ty đã rời khỏi vị trí của mình.Thêm hậu tố '-in' (biến đổi của '-ın' theo hòa âm nguyên âm) vào 'mevki' để chỉ sở hữu (vị trí của ai đó).
-
"Yeni atanan yöneticinin mevkiisinin çok önemli olduğu söyleniyor."Người ta nói rằng vị trí của người quản lý mới được bổ nhiệm là rất quan trọng.Thêm hậu tố '-i' (biến đổi của '-si' theo hòa âm nguyên âm và có 's' là âm đệm) vào 'mevki' để chỉ sở hữu ngôi thứ ba (vị trí của anh/cô ấy).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
