(Vị trí top_banner)
Hình minh họa konuşma
A1
isim A1 Đời sống hàng ngày

konuşma

[ko.nuʃ.ˈma]
cuộc trò chuyện
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "konuşma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sözlü olarak fikir alışverişinde bulunma, sohbet etme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cuộc trò chuyện, cuộc đàm thoại; sự trao đổi ý kiến một cách không chính thức bằng lời nói.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dün akşamki konuşma çok ilginçti."

    "Cuộc trò chuyện tối qua rất thú vị."

  • "Onların konuşmasını duydum."

    "Tôi đã nghe cuộc trò chuyện của họ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sohbet(cuộc trò chuyện, tán gẫu) muhabbet(cuộc trò chuyện thân mật)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào 'konuşma'. Ví dụ: 'konuşmada' (tại cuộc trò chuyện), 'konuşmaya' (tới cuộc trò chuyện).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) konuşma
Bu çok ilginç bir konuşma.
(Đây là một cuộc trò chuyện rất thú vị.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) konuşma
Konuşmayı dikkatle dinledim.
(Tôi đã lắng nghe cuộc trò chuyện một cách cẩn thận.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) konuşmaya
Konuşmaya katılmak istiyorum.
(Tôi muốn tham gia vào cuộc trò chuyện.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) konuşmada
Konuşmada birçok önemli nokta vardı.
(Có nhiều điểm quan trọng trong cuộc trò chuyện.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) konuşmadan
Konuşmadan sonra çok şey öğrendim.
(Tôi đã học được rất nhiều điều sau cuộc trò chuyện.)
Plural (Çoğul) konuşmalar
Onlar birçok konuşmalar yaptılar.
(Họ đã thực hiện nhiều cuộc trò chuyện.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Konuşmamızda 'Ğ' harfinin telaffuzunu tartıştık."
    Trong cuộc trò chuyện của chúng ta, chúng tôi đã thảo luận về cách phát âm chữ 'Ğ'.
    Thêm hậu tố sở hữu '-mız' (của chúng ta) và hậu tố cách vị trí '-da' (trong). Từ 'konuşma' biến đổi thành 'konuşmamızda'. Nguyên âm 'ı' trong '-mız' và 'a' trong '-da' tuân theo quy luật hòa phối nguyên âm.
  • "Türkçe telaffuz hakkındaki konuşmanızı dikkatle dinledim."
    Tôi đã lắng nghe cẩn thận cuộc trò chuyện của bạn về phát âm tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
    Thêm hậu tố sở hữu '-nız' (của bạn - dạng trang trọng/số nhiều) và hậu tố cách đối cách '-ı' để chỉ tân ngữ trực tiếp. Từ 'konuşma' biến đổi thành 'konuşmanızı'. Nguyên âm 'ı' trong cả hai hậu tố đều tuân theo quy luật hòa phối nguyên âm.
  • "Harfleri pratik yapmak için bir konuşmaya başlayalım."
    Chúng ta hãy bắt đầu một cuộc trò chuyện để luyện tập các chữ cái.
    Thêm hậu tố cách chỉ hướng '-a' (đến, cho). Vì 'konuşma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', âm đệm 'y' được chèn vào để ngăn hai nguyên âm đứng cạnh nhau, tạo thành 'konuşmaya'.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Onun konuşmasını çok beğendim."
    Tôi rất thích bài nói của anh ấy/cô ấy.
    Hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) được thêm vào để chỉ sự sở hữu (bài nói của ai đó). Sau đó, '-nı' (đối cách) được thêm vào để chỉ định đối tượng trực tiếp của hành động 'beğendim' (thích).
  • "Öğretmen, öğrencilerin konuşmasını değerlendirdi."
    Giáo viên đánh giá bài phát biểu của các học sinh.
    Hậu tố '-ları' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số nhiều) được thêm vào để chỉ sự sở hữu (bài nói của các học sinh). Sau đó, '-nı' (đối cách) được thêm vào để chỉ định đối tượng trực tiếp của hành động 'değerlendirdi' (đánh giá).
  • "Dünkü konuşmayı kaçırdım, çok üzüldüm."
    Tôi đã bỏ lỡ bài nói chuyện hôm qua, tôi rất buồn.
    Hậu tố '-yı' (đối cách) được thêm vào để chỉ định đối tượng trực tiếp của hành động 'kaçırdım' (bỏ lỡ). Vì 'konuşma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', nên cần âm đệm 'y' trước khi thêm '-ı'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Onunla konuşarak sorunları çözebilirsin."
    Bạn có thể giải quyết các vấn đề bằng cách nói chuyện với anh ấy/cô ấy.
    Hậu tố '-arak' được thêm vào động từ 'konuş-' (gốc của 'konuşma') để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động 'nói chuyện' được thực hiện như thế nào để giải quyết vấn đề. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Konuşmayı uzatarak herkesi sıkmaya başladı."
    Anh ấy/Cô ấy bắt đầu làm phiền mọi người bằng cách kéo dài cuộc trò chuyện.
    Hậu tố '-mayı' được thêm vào 'konuşma' để biến nó thành tân ngữ xác định (xác định đối tượng của hành động 'uzat-'). Sau đó, '-arak' được thêm vào động từ 'uzat-' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Bu konuyu konuşmama izin vermeyerek beni çok üzdün."
    Bạn đã làm tôi rất buồn khi không cho phép tôi nói về chủ đề này.
    Hậu tố '-mama' được thêm vào 'konuş-' (gốc của 'konuşma') để biến nó thành một danh từ phủ định chỉ hành động. Sau đó, '-a' là hậu tố chỉ cách gián tiếp (dative case) thể hiện hướng của hành động 'izin verme'. Âm 'm' là âm đệm (buffer letter) vì hai nguyên âm gặp nhau.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu konu hakkında bir konuşma yapsak."
    Ước gì chúng ta có một cuộc trò chuyện về chủ đề này.
    Hậu tố '-ma' đã được chuyển thành '-ma' + '-yı' (âm đệm 'y') + '-sak' (İstek Kipi ngôi thứ nhất số nhiều). Vì 'konuşma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', nên cần âm đệm 'y' để nối với hậu tố '-sak'. Hậu tố '-sak' thể hiện mong muốn hoặc giả định (İstek Kipi) ở ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta).
  • "Umarım, yarın sizinle daha detaylı bir konuşma yaparız."
    Tôi hy vọng chúng ta sẽ có một cuộc trò chuyện chi tiết hơn với bạn vào ngày mai.
    Hậu tố '-ma' được biến đổi thành '-ma' + '-yı' (âm đệm 'y') + '-ız' (İstek Kipi ngôi thứ nhất số nhiều). Vì 'konuşma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', cần âm đệm 'y' để nối với hậu tố '-ız'. Hậu tố '-ız' thể hiện mong muốn hoặc giả định (İstek Kipi) ở ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta).
  • "Onunla bu meseleyi etraflıca bir konuşma yapalım."
    Hãy trò chuyện kỹ lưỡng với anh ấy về vấn đề này.
    Hậu tố '-ma' được biến đổi thành '-ma' + '-yı' (âm đệm 'y') + '-lım' (İstek Kipi ngôi thứ nhất số nhiều). Vì 'konuşma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', cần âm đệm 'y' để nối với hậu tố '-lım'. Hậu tố '-lım' thể hiện mong muốn hoặc giả định (İstek Kipi) ở ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta - mang tính mời gọi, rủ rê).
(Vị trí vocab_tab4_inline)