(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sohbet
A2
İsim A2 Giao tiếp xã hội

sohbet

/ˈsohbet/
trò chuyện thân mật
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sohbet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Samimi ve rahat bir şekilde yapılan konuşma, muhabbet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc trò chuyện không trang trọng, thân mật và thoải mái.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Akşam yemeğinden sonra hepimiz bir araya gelip sohbet ettik."

    "Sau bữa tối, tất cả chúng tôi tụ tập lại và trò chuyện."

  • "Bu kafede arkadaşlarla sohbet etmek çok keyifli."

    "Trò chuyện với bạn bè ở quán cà phê này rất thú vị."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

muhabbet(trò chuyện, chuyện trò) konuşma(cuộc nói chuyện)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong từ này. 'Sohbet etmek' là cụm động từ phổ biến mang nghĩa 'trò chuyện'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)