kopmak
[ˈkop.mak]
tách rời khỏi
İyi (B2)
Anlam "kopmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyden ayrılmak, bağlantısı kesilmek; duygusal veya fiziksel olarak birine veya bir şeye bağlı olmamak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị tách rời, không còn gắn bó về mặt cảm xúc hoặc thể chất với ai đó hoặc điều gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Ağaçtan bir dal koptu."
"Một cành cây đã bị gãy khỏi cây."
"Yıllar sonra ailemden koptum ve kendi yolumu çizmeye karar verdim."
"Nhiều năm sau, tôi tách rời khỏi gia đình và quyết định đi theo con đường riêng của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'kopmak' thường đi kèm với cách Ablative ( -den / -dan / -ten / -tan) để chỉ đối tượng bị tách rời.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu eski halat çok yıpranmış, artık kopabilir."Sợi dây thừng cũ này đã quá mòn, nó có thể đứt bất cứ lúc nào.Động từ 'kopmak' được chia thành 'kopabilir' bằng cách thêm hậu tố '-ebil' (khả năng) và hậu tố '-ir' (thì hiện tại rộng), thể hiện khả năng có thể xảy ra. 'kop' kết thúc bằng phụ âm nên không cần biến âm.
-
"Fırtınada ağaçtan bir dal kopabilir."Một cành cây có thể bị gãy khỏi cây trong cơn bão.Động từ 'kopmak' được chia thành 'kopabilir' bằng cách thêm hậu tố '-ebil' (khả năng) và hậu tố '-ir' (thì hiện tại rộng), thể hiện khả năng có thể xảy ra. 'kop' kết thúc bằng phụ âm nên không cần biến âm.
-
"Yanlış bir hareket yaparsan, kablo hemen kopabilir."Nếu bạn thực hiện một động tác sai, dây cáp có thể đứt ngay lập tức.Động từ 'kopmak' được chia thành 'kopabilir' bằng cách thêm hậu tố '-ebil' (khả năng) và hậu tố '-ir' (thì hiện tại rộng), thể hiện khả năng có thể xảy ra. 'kop' kết thúc bằng phụ âm nên không cần biến âm.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Sanırım fırtınadan elektrik telleri kopmuş."Tôi nghĩ là dây điện bị đứt do bão.Hậu tố '-muş' được thêm vào sau gốc 'kop' (kop-muş) để chỉ thì quá khứ gián tiếp (tin đồn, suy đoán). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ: 'o' -> 'u'.
-
"Annesiyle babası kavga edince, küçük kızın kalbi sanki kopmuş."Khi bố mẹ cãi nhau, trái tim cô bé dường như tan vỡ.Hậu tố '-muş' được thêm vào sau gốc 'kop' (kop-muş) để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, như thể trái tim thực sự đã 'đứt lìa'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ: 'o' -> 'u'.
-
"Duyduğuma göre, o çok çalışkan öğrenci okuldan kopmuş."Nghe nói, học sinh chăm chỉ đó đã bỏ học.Hậu tố '-muş' được thêm vào sau gốc 'kop' (kop-muş) để chỉ thông tin nghe được, không trực tiếp chứng kiến. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ: 'o' -> 'u'.
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün ağaçtan bir dal koptu."Hôm qua một cành cây đã bị gãy khỏi cây.Thêm hậu tố '-tu' (Görülen Geçmiş Zaman - thì Quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít) vào gốc 'kop'. Do quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> u) và biến âm phụ âm (p -> b), '-tı' biến đổi thành '-tu'.
-
"İpler çok eskimişti, bu yüzden kolayca koptular."Những sợi dây đã quá cũ, vì vậy chúng dễ dàng bị đứt.Thêm hậu tố '-tılar' (Görülen Geçmiş Zaman - thì Quá khứ xác định ngôi thứ ba số nhiều) vào gốc 'kop'. Do quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> u), '-tı' biến đổi thành '-tu'. '-lar' là hậu tố số nhiều.
-
"Kalbim senden koptu sandım ama yanılmışım."Tôi đã nghĩ rằng trái tim tôi đã rời xa em, nhưng tôi đã nhầm.Thêm hậu tố '-tu' (Görülen Geçmiş Zaman - thì Quá khứ xác định ngôi thứ nhất số ít) vào gốc 'kop'. Do quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> u), '-tı' biến đổi thành '-tu'. '-m' là hậu tố của ngôi thứ nhất số ít, và thêm 'sandım'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
