kötülük
/køtylyk/
tệ nạn
İyi (B2)
Anlam "kötülük" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kötü olma durumu, kötü davranış, ahlaki düşüklük.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thói xấu, tật xấu; hành vi đồi bại, tội lỗi.
Örnekler (Ví dụ)
"Uyuşturucu bağımlılığı büyük bir kötülüktür."
"Nghiện ma túy là một tệ nạn lớn."
"O, toplumdaki kötülüklerle mücadele etmek için çalışıyor."
"Anh ấy làm việc để đấu tranh với những tệ nạn trong xã hội."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'kötülük' là một danh từ trừu tượng, thường được sử dụng để chỉ những hành vi hoặc thói quen xấu nói chung. Khi muốn chỉ một hành động xấu cụ thể, có thể sử dụng các từ khác như 'suç' (tội ác) hoặc 'kabahat' (lỗi lầm).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kötülük |
Kötülük insanları mutsuz eder.
(Điều xấu xa làm cho mọi người bất hạnh.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kötülüğü |
O, kötülüğü yenmek için savaştı.
(Anh ấy đã chiến đấu để đánh bại cái ác.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kötülüğe |
Kötülüğe karşı sessiz kalmamalıyız.
(Chúng ta không nên im lặng trước cái ác.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kötülükte |
Kötülükte bir payı olduğunu inkar etti.
(Anh ta phủ nhận việc có phần trong cái ác.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kötülükten |
Kötülükten uzak durmalıyız.
(Chúng ta nên tránh xa cái ác.) |
| Plural (Çoğul) | kötülükler |
Dünyada birçok kötülükler var.
(Có rất nhiều điều xấu xa trên thế giới.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"O, her zaman kötülükten kaçar."Anh ấy/Cô ấy luôn tránh xa điều ác.Thêm hậu tố '-ten' vào 'kötülük' để biểu thị trạng thái 'tránh xa khỏi', theo sau là âm đệm 'ten' để phù hợp với 'kaçar' (tránh). Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ.
-
"İnsanlar genellikle kötülüğe karşı savaşır."Mọi người thường chiến đấu chống lại cái ác.Thêm hậu tố '-e' vào 'kötülük' để chỉ phương hướng, mục tiêu của hành động (chiến đấu chống lại cái gì đó). Hòa hợp nguyên âm được tuân thủ.
-
"O, başkalarına kötülük yapmaktan hoşlanmaz."Anh ấy/Cô ấy không thích làm điều ác cho người khác.Thêm hậu tố '-lük' vào 'kötülük' là dạng danh từ, sau đó thêm '-e' (phương hướng) và âm đệm 'y' vào 'yapmaktan'. Câu này sử dụng 'hoşlanmaz' (không thích), diễn tả một thói quen hoặc sự thường xuyên.
Liên từ cao cấp
-
"O kadar çok iyilik yaptım ki, kötülüklerin beni bulabileceğini hiç düşünmemiştim."Tôi đã làm quá nhiều điều tốt đến nỗi tôi chưa bao giờ nghĩ rằng những điều xấu có thể tìm đến tôi.Từ 'kötülüklerin' được chia với hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-in' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít). Hậu tố '-in' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (kötülük -> kötülükler -> kötülüklerin).
-
"Kötülüğe karşı suskun kalmak, ona ortak olmaktır; dolayısıyla her zaman sesimizi yükseltmeliyiz."Giữ im lặng trước cái ác đồng nghĩa với việc đồng lõa với nó; do đó, chúng ta phải luôn lên tiếng.Từ 'kötülüğe' được chia với hậu tố '-e' (cách gián tiếp). Hậu tố '-e' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (kötülük -> kötülüğe).
-
"Onun kötülük yapmasının nedeni, çocukluğunda gördüğü kötü muameleydi; zira sevgi eksikliği insanı olumsuz etkiler."Lý do anh ta làm điều xấu là do sự ngược đãi mà anh ta đã chứng kiến trong thời thơ ấu; bởi vì sự thiếu thốn tình yêu ảnh hưởng tiêu cực đến một người.Từ 'kötülük' được dùng ở dạng nguyên thể (không biến đổi) vì chức năng như một danh từ trong mệnh đề sở hữu.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Onun kötülüğe olan eğilimi beni çok üzüyor."Xu hướng của anh ấy đối với điều ác khiến tôi rất buồn.Thêm hậu tố '-e' (dative case - hướng cách) sau khi thêm hậu tố sở hữu '-lüğ' và âm đệm '-ü', do nguyên âm cuối của 'kötülüğ' là 'ü' nên theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều chọn '-e'.
-
"Kötülükten uzak durmak, sağlıklı bir yaşamın temelidir."Tránh xa điều ác là nền tảng của một cuộc sống lành mạnh.Thêm hậu tố '-ten' (ablative case - ly cách) sau khi thêm hậu tố sở hữu '-lüğ' và âm đệm '-ü', do nguyên âm cuối của 'kötülüğ' là 'ü' nên theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều chọn '-ten'.
-
"Bu filmde, kötülüğün sonuçları çok açık bir şekilde gösteriliyor."Trong bộ phim này, hậu quả của điều ác được thể hiện rất rõ ràng.Thêm hậu tố '-ün' (genitive case - sở hữu cách) sau khi thêm hậu tố sở hữu '-lüğ' và âm đệm '-ü', do nguyên âm cuối của 'kötülüğ' là 'ü' nên theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều chọn '-ün'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
