kötümser
/kø.tymˈseɾ/
bi quan
İyi (B2)
Anlam "kötümser" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Olayların olumsuz sonuçlanacağını düşünen, karamsar; Tıbbi test sonucu negatif (belirli bir hastalık veya durumun olmadığı).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện sự bi quan, nghi ngờ hoặc không tán thành; cho kết quả xét nghiệm âm tính (không mắc bệnh hoặc tình trạng cụ thể).
Örnekler (Ví dụ)
"Onun kadar kötümser birini daha önce hiç görmedim. Her şeyde bir sorun buluyor."
"Tôi chưa từng thấy ai bi quan như anh ta. Anh ta luôn tìm thấy vấn đề trong mọi thứ."
"Test sonuçları kötümser çıktı, ancak daha fazla test yapılması gerekiyor."
"Kết quả xét nghiệm là âm tính, nhưng cần phải làm thêm xét nghiệm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'kötümser olmak' (bi quan)
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai
-
"Ben her zaman kötümser olacağım."Tôi sẽ luôn bi quan.Thêm hậu tố '-ecek' (biến đổi thành '-acak' theo hòa phối nguyên âm lớn) để chia động từ ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít (Ben). Từ 'kötümser' không biến đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'olacağım'.
-
"Sen sınav hakkında kötümser olacaksın."Bạn sẽ bi quan về kỳ thi.Thêm hậu tố '-ecek' (biến đổi thành '-acaksın' theo hòa phối nguyên âm lớn và ngôi thứ hai số ít - Sen) để chia động từ ở thì tương lai ngôi thứ hai số ít (Sen). Từ 'kötümser' không biến đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'olacaksın'.
-
"O, gelecekte daha kötümser olacak."Anh ấy/Cô ấy/Nó sẽ bi quan hơn trong tương lai.Thêm hậu tố '-ecek' (biến đổi thành '-acak' theo hòa phối nguyên âm lớn và ngôi thứ ba số ít - O) để chia động từ ở thì tương lai ngôi thứ ba số ít (O). Từ 'daha' (hơn) bổ nghĩa cho 'kötümser', không ảnh hưởng đến biến đổi của động từ 'olacak'. 'Kötümser' không biến đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'olacak'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Sanırım Ayşe sınavdan kötümsermiş. Sınavı çok zor bulmuş."Tôi nghĩ Ayşe bi quan về kỳ thi. Cô ấy thấy kỳ thi rất khó.Hậu tố '-miş' được thêm vào động từ 'kötümser' để diễn tả thì quá khứ gián tiếp, ý nói ai đó nghe được hoặc suy đoán rằng Ayşe bi quan. 'Kötümser' là tính từ, không phải động từ, nhưng ở đây được sử dụng như một động từ để diễn tả trạng thái.
-
"Patron, yeni projenin başarılı olacağına dair çok kötümsermiş duyduğuma göre."Tôi nghe nói rằng ông chủ rất bi quan về sự thành công của dự án mới.Hậu tố '-miş' được thêm vào động từ 'kötümser' để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (tin đồn). 'Kötümser' là tính từ, nhưng ở đây được sử dụng như một động từ để diễn tả trạng thái. 'duyduğuma göre' (theo những gì tôi nghe được) nhấn mạnh tính chất gián tiếp của thông tin.
-
"Doktor, test sonuçlarına baktıktan sonra hastanın durumu hakkında kötümsermiş."Nghe nói bác sĩ đã bi quan về tình trạng của bệnh nhân sau khi xem kết quả xét nghiệm.Hậu tố '-miş' được thêm vào động từ 'kötümser' để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (tin đồn). 'Kötümser' là tính từ, nhưng ở đây được sử dụng như một động từ để diễn tả trạng thái. Câu này ngụ ý rằng ai đó đã nghe được thông tin này từ một nguồn khác, chứ không phải người nói trực tiếp chứng kiến.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
