(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kusursuzluk
C1
isim C1 Chung

kusursuzluk

[kuˈsuɾsuzluk]
sự hoàn hảo tuyệt đối
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kusursuzluk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Herhangi bir kusuru veya eksikliği olmayan durum veya nitelik; mutlak mükemmellik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không có bất kỳ sai sót hoặc khuyết điểm nào; sự hoàn hảo tuyệt đối.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun piyano çalmasındaki kusursuzluk beni her zaman büyülüyor."

    "Sự hoàn hảo trong cách anh ấy chơi piano luôn khiến tôi kinh ngạc."

  • "Bu yazılımın kusursuzluğu sayesinde, hatalarla karşılaşmadan projeyi tamamladık."

    "Nhờ sự hoàn hảo của phần mềm này, chúng tôi đã hoàn thành dự án mà không gặp lỗi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mükemmellik(sự hoàn hảo) eksiksizlik(sự không tì vết)

Zıt Anlamlılar

kusur(lỗi, khuyết điểm) noksanlık(sự thiếu sót)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: Hậu tố -luk/-lük/-luk/-lük tùy thuộc vào nguyên âm cuối của từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kusursuzluk
Kusursuzluk aranmamalıdır, çünkü kimse mükemmel değildir.
(Không nên tìm kiếm sự hoàn hảo, vì không ai là hoàn hảo cả.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kusursuzluğu
Onun kusursuzluğu beni etkiledi.
(Sự hoàn hảo của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kusursuzluğa
Kusursuzluğa ulaşmak zordur.
(Rất khó để đạt được sự hoàn hảo.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kusursuzlukta
Kusursuzlukta ısrar etmek hata olur.
(Khăng khăng đòi hỏi sự hoàn hảo là một sai lầm.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kusursuzluktan
Kusursuzluktan bahsetmek kolaydır, ancak uygulamak zordur.
(Nói về sự hoàn hảo thì dễ, nhưng thực hiện thì khó.)
Plural (Çoğul) kusursuzluklar
Doğada birçok kusursuzluklar vardır.
(Có rất nhiều sự hoàn hảo trong tự nhiên.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Sanatçı, bu eserinde kusursuzluğu hedefliyor."
    Nghệ sĩ đang nhắm đến sự hoàn hảo trong tác phẩm này.
    Thêm hậu tố '-u' vào 'kusursuzluk' để biến nó thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'kusursuzluk' là 'u', theo hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> U), ta thêm '-u'.
  • "Müşterilerimiz, ürünlerimizde kusursuzluğu arıyorlar."
    Khách hàng của chúng tôi đang tìm kiếm sự hoàn hảo trong các sản phẩm của chúng tôi.
    Thêm hậu tố '-u' vào 'kusursuzluk' để biến nó thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'kusursuzluk' là 'u', theo hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> U), ta thêm '-u'.
  • "Bu projenin kusursuzluğunu sağlamak için çok çalıştık."
    Chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ để đảm bảo sự hoàn hảo của dự án này.
    Thêm hậu tố '-u' vào 'kusursuzluk' để biến nó thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'kusursuzluk' là 'u', theo hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> U), ta thêm '-u'.
Thể sai khiến
  • "Öğretmen, öğrencilerin ödevlerini kusursuzluğa ulaştırdı."
    Giáo viên đã giúp bài tập về nhà của học sinh đạt đến sự hoàn hảo.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'kusursuzluk' (kusursuzluğa) để chỉ phương hướng (dative case) vì động từ 'ulaştırmak' (đạt đến) yêu cầu tân ngữ gián tiếp.
  • "Annem, yemek pişirme becerilerini kusursuzluğa eriştirdi."
    Mẹ tôi đã nâng kỹ năng nấu ăn của mình lên đến mức hoàn hảo.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'kusursuzluk' (kusursuzluğa) để chỉ phương hướng (dative case) vì động từ 'eriştirmek' (nâng lên, đạt được) yêu cầu tân ngữ gián tiếp.
  • "Şirket, ürünlerinin kalitesini kusursuzluğa yaklaştırdı."
    Công ty đã đưa chất lượng sản phẩm của mình đến gần sự hoàn hảo.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'kusursuzluk' (kusursuzluğa) để chỉ phương hướng (dative case) vì động từ 'yaklaştırmak' (đưa đến gần) yêu cầu tân ngữ gián tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)