(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kusur
B1
isim B1 Chung

kusur

[kuˈsuɾ]
sự không hoàn hảo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kusur" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin mükemmel olmamasına neden olan eksiklik, hata veya istenmeyen özellik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lỗi, khiếm khuyết, hoặc đặc điểm không mong muốn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu arabanın bazı kusurları var."

    "Chiếc xe này có một vài khuyết điểm."

  • "Onun tek kusuru çok konuşması."

    "Khuyết điểm duy nhất của anh ấy là nói quá nhiều."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'kusur' là một danh từ. Khi sử dụng với các hậu tố sở hữu hoặc cách, cần tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu elbisenin kusurlarını görebiliyorum."
    Tôi có thể thấy những khuyết điểm của chiếc váy này.
    Hậu tố '-ları' (số nhiều, sở hữu) được thêm vào 'kusur' để chỉ 'những khuyết điểm', và '-nı' (đối cách xác định) để chỉ đối tượng của hành động 'görmek' (thấy). 'Görebiliyorum' là dạng 'görebilmek' (có thể thấy) ở thì hiện tại tiếp diễn (şimdiki zaman).
  • "Yeni arabanın kusurları olabileceğini biliyordum ama bu kadar çok olduğunu tahmin etmiyordum."
    Tôi biết chiếc xe mới có thể có khuyết điểm, nhưng tôi không ngờ lại nhiều đến vậy.
    Hậu tố '-ları' (số nhiều, sở hữu) được thêm vào 'kusur' để chỉ 'những khuyết điểm'. 'Olabileceğini' là dạng 'olabilmek' (có thể có) ở dạng danh động từ (isim-fiil) sau đó thêm hậu tố đối cách '-i' và sở hữu '-ni'.
  • "Onun kusurlarını affedebilmelisin, kimse mükemmel değil."
    Bạn nên có thể tha thứ cho những khuyết điểm của anh ấy/cô ấy, không ai hoàn hảo cả.
    Hậu tố '-larını' (số nhiều, sở hữu) được thêm vào 'kusur' để chỉ 'những khuyết điểm' của 'anh ấy/cô ấy'. 'Affedebilmelisin' là dạng 'affedebilmek' (có thể tha thứ) ở dạng mệnh lệnh thức (gereklilik kipi), ngôi thứ hai số ít (sen).
Thể phản thân
  • "Yaptığı hatadan sonra kendi kusurlarına çok üzüldü."
    Sau sai lầm đã gây ra, anh ấy đã tự buồn phiền rất nhiều về những khuyết điểm của bản thân.
    Từ 'kusur' được thêm hậu tố số nhiều '-lar', hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-ı', âm đệm 'n' và hậu tố cách tặng cách (Dative) '-a' để tạo thành 'kusurlarına', nghĩa là 'về những khuyết điểm của anh ấy'. Động từ 'üzülmek' (tự làm buồn) là thể phản thân.
  • "Küçük bir kusurundan dolayı saatlerce kendi kendine söylendi."
    Anh ấy đã tự lẩm bẩm một mình hàng giờ đồng hồ chỉ vì một khuyết điểm nhỏ của mình.
    Từ 'kusur' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-u', âm đệm 'n' và hậu tố cách xuất phát (Ablative) '-dan' để tạo thành 'kusurundan', nghĩa là 'từ/vì khuyết điểm của anh ấy'. Động từ 'söylenmek' (tự nói/lẩm bẩm) là thể phản thân.
  • "Topluluk önünde konuşmaktan, kusurunun anlaşılacağından çekindi."
    Anh ấy đã e ngại việc nói trước đám đông vì sợ rằng khuyết điểm của mình sẽ bị phát hiện.
    Từ 'kusur' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-u', âm đệm 'n' và hậu tố cách sở hữu (Genitive) '-un' để tạo thành 'kusurunun', nghĩa là 'của khuyết điểm của anh ấy'. Động từ 'çekinmek' (tự rút lui/e ngại) là thể phản thân.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencinin ödevindeki kusurların çok olduğunu söyledi."
    Giáo viên nói rằng có rất nhiều lỗi trong bài tập về nhà của học sinh.
    Từ 'kusur' được thêm hậu tố '-ların' (số nhiều sở hữu) vì đang nói về 'các lỗi' của 'bài tập về nhà' (ödev).
  • "Annem, yemeğin tadındaki kusuru fark ettiğini belirtti."
    Mẹ tôi nói rằng mẹ đã nhận thấy một khuyết điểm trong hương vị của món ăn.
    Từ 'kusur' được thêm hậu tố '-u' (đối cách xác định) vì đang ám chỉ một 'khuyết điểm' cụ thể (trong hương vị).
  • "Patron, rapordaki kusurları düzelteceğimi ifade etti."
    Ông chủ nói rằng tôi sẽ sửa những lỗi trong báo cáo.
    Từ 'kusur' được thêm hậu tố '-ları' (đối cách xác định, số nhiều) vì đang ám chỉ 'những lỗi' cụ thể (trong báo cáo).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu elbisenin kusuru olmasa!"
    Ước gì chiếc váy này không có khuyết điểm nào!
    Thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) để chỉ khuyết điểm CỦA chiếc váy. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (u-u).
  • "Umarım yeni telefonumun kusurları yoktur."
    Tôi hy vọng điện thoại mới của tôi không có khuyết điểm nào.
    Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều và sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) để chỉ NHỮNG khuyết điểm CỦA điện thoại của tôi. Hòa phối nguyên âm loại lớn (a-ı).
  • "Onun kusurlarını görmezden gelebilsek keşke."
    Ước gì chúng ta có thể bỏ qua những khuyết điểm của anh ấy/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều và sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) để chỉ NHỮNG khuyết điểm CỦA anh ấy/cô ấy. Hòa phối nguyên âm loại lớn (a-ı). Âm đệm '-n-' được thêm vào vì sau '-ları' là hậu tố tân cách (accusative case).
(Vị trí vocab_tab4_inline)