lacivert
/la.dʒeɾˈvit/
xanh navy
Temel (A2)
Anlam "lacivert" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Koyu mavi renk, donanma üniformalarında kullanılan renk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sắc thái đậm của màu xanh lam, giống với màu của đồng phục được mặc trong hải quân.
Örnekler (Ví dụ)
"Lacivert bir elbise giymişti."
"Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh navy."
"Bu lacivert araba çok şık."
"Chiếc xe hơi màu xanh navy này rất sang trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý. Cần chú ý cách sử dụng như một tính từ, đứng trước danh từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
