koyu mavi
[koju mavi]
xanh đậm
Temel (A2)
Anlam "koyu mavi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Rengi normal maviden daha koyu olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có màu xanh đậm.
Örnekler (Ví dụ)
"Deniz bugün koyu mavi."
"Hôm nay biển có màu xanh đậm."
"Koyu mavi bir elbise giyiyordu."
"Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh đậm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Koyu' và 'mavi' là hai từ riêng biệt, không biến đổi theo hòa phối nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
