lekelemek
/le.ke.leˈmek/
làm ô danh
Uzman (C2)
Anlam "lekelemek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birinin veya bir şeyin itibarını zedelemek, saygınlığını azaltmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động thiếu tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó, hoặc gây ra sự mất uy tín, danh dự.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu skandal, şirketin itibarını lekeledi."
"Vụ bê bối này đã làm ô danh uy tín của công ty."
"Yalan haberler onun adını lekelemeye çalıştı."
"Những tin tức sai sự thật đã cố gắng làm ô danh tên tuổi của anh ấy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'lekelemek' thường đi kèm với tân ngữ chỉ người hoặc vật bị làm ô danh ở cách đối cách (Accusative). Ví dụ: 'Onu lekeledi' (Anh/Cô ấy đã làm ô danh anh/cô ấy). Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu iftiralar, onun itibarını zedeleyebilir."Những lời vu khống này có thể làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy.Thêm hậu tố '-ebilir' vào gốc 'zedele-' của 'zedelemek' để diễn tả khả năng (có thể). 'zedele-' có nguyên âm cuối là 'e' nên hậu tố 'ebilir' tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Dikkatsiz davranışların, şirketimizin adını lekeleyebilir."Những hành vi bất cẩn của bạn có thể làm hoen ố danh tiếng của công ty chúng ta.Thêm hậu tố '-ebilir' vào gốc 'lekele-' của 'lekelemek' để diễn tả khả năng (có thể). 'lekele-' có nguyên âm cuối là 'e' nên hậu tố 'ebilir' tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Yanlış anlaşılmalar, ilişkileri kolayca lekeleyebilir."Những hiểu lầm có thể dễ dàng làm tổn hại đến các mối quan hệ.Thêm hậu tố '-ebilir' vào gốc 'lekele-' của 'lekelemek' để diễn tả khả năng (có thể). 'lekele-' có nguyên âm cuối là 'e' nên hậu tố 'ebilir' tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Rakibinin kariyerine leke sürmeye çalıştı."Anh ta đã cố gắng bôi nhọ sự nghiệp của đối thủ.Thêm hậu tố '-e' vào 'leke' (từ gốc của 'lekelemek') để chỉ hướng, mục đích của hành động, tức là 'bôi nhọ vào'. Vì nguyên âm cuối cùng của 'leke' là 'e', nên hậu tố được chọn là '-e' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Bu skandal, şirketin imajına leke sürecek."Vụ bê bối này sẽ làm hoen ố hình ảnh của công ty.Thêm hậu tố '-e' vào 'leke' (từ gốc của 'lekelemek') để chỉ sự tác động đến hình ảnh của công ty. Vì nguyên âm cuối cùng của 'leke' là 'e', nên hậu tố được chọn là '-e' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Yalan haberler, gazetecinin itibarına leke sürdü."Tin tức giả mạo đã làm hoen ố danh tiếng của nhà báo.Thêm hậu tố '-e' vào 'leke' (từ gốc của 'lekelemek') để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động, tức là 'vào danh tiếng'. Vì nguyên âm cuối cùng của 'leke' là 'e', nên hậu tố được chọn là '-e' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
Liên từ cao cấp
-
"Rakibini karalamak amacıyla yalan haberler yaydı, böylece seçimi kazanmayı umuyordu."Anh ta đã lan truyền tin tức sai lệch để bôi nhọ đối thủ của mình, hy vọng sẽ thắng cuộc bầu cử.Động từ 'lekelemek' được biến đổi thành 'karalamak' (karala-mak) để mang nghĩa 'bôi nhọ', 'làm nhơ nhuốc'. Cụm 'böylece' là một liên từ (bağlaç) chỉ mục đích, tương đương 'như vậy', 'do đó'.
-
"Onu lekelediğin için pişman olacaksın; zira o, her zaman dürüst bir insandı."Bạn sẽ hối hận vì đã bôi nhọ anh ta; bởi vì anh ta luôn là một người trung thực.Động từ 'lekelemek' được chia ở thì tương lai 'lekelediğin' (lekeledi-ğin), thể hiện sự bôi nhọ đã xảy ra. '-ğin' là hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít. 'Zira' là một liên từ (bağlaç) cao cấp, có nghĩa là 'bởi vì', 'vì lẽ đó'.
-
"Bu skandal, şirketin itibarını lekelemekle kalmayıp aynı zamanda birçok çalışanın işini kaybetmesine neden oldu."Vụ bê bối này không chỉ bôi nhọ danh tiếng của công ty mà còn khiến nhiều nhân viên mất việc.Động từ 'lekelemek' được sử dụng ở dạng '-mekle' (lekele-mekle) mang nghĩa 'bằng việc'. '-mekle kalmayıp' là một cụm liên từ (bağlaç) có nghĩa là 'không chỉ... mà còn'. Âm 'k' trong 'lekelemek' không biến đổi vì không đi kèm nguyên âm trực tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
