(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lider
B1
İsim B1 Chính trị, Kinh doanh, Thể thao

lider

/liˈdeɾ/
người dẫn đầu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "lider" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yarışmada veya seçimde kazanma olasılığı en yüksek olan kişi veya şey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hoặc vật có khả năng cao nhất giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc bầu cử.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, partinin lideri oldu."

    "Anh ấy đã trở thành người dẫn đầu của đảng."

  • "Şirketin lideri yeni bir strateji geliştirdi."

    "Người dẫn đầu công ty đã phát triển một chiến lược mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

önder(người lãnh đạo, người dẫn dắt) başkan(chủ tịch, người đứng đầu)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) ở đây. 'lider' là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh/Pháp.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)