takipçi
/ta.kipˈt͡ʃi/
người đi theo
Orta (B1)
Anlam "takipçi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birini takip eden kişi, özellikle istenmeyen veya davet edilmeyen bir şekilde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người đi theo ai đó, đặc biệt là khi họ không thực sự được mong muốn hoặc mời.
Örnekler (Ví dụ)
"O, ünlü bir şarkıcının fanatik bir takipçisi."
"Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của một ca sĩ nổi tiếng."
"Sosyal medyada çok sayıda takipçisi var."
"Anh ấy có rất nhiều người theo dõi trên mạng xã hội."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'i' có thể biến đổi tùy thuộc vào từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu ünlü oyuncu, hayranlarının ve takipçilerinin sorularına sosyal medyada cevap verebiliyor."Diễn viên nổi tiếng này có thể trả lời các câu hỏi của người hâm mộ và những người theo dõi trên mạng xã hội.Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều) vào 'takipçi' để chỉ số nhiều người theo dõi. Hậu tố '-nin' là hậu tố sở hữu cách (genitive case), và '-e' là hậu tố chỉ hướng (dative case). 'Cevap verebiliyor' là dạng khẳng định của 'cevap verebilmek' (có thể trả lời).
-
"Gizli takipçilerin kim olduğunu tespit edebilmek için özel bir yazılım kullanıyorlar."Họ đang sử dụng một phần mềm đặc biệt để có thể xác định danh tính của những người theo dõi bí mật.Thêm hậu tố '-lerin' (số nhiều, sở hữu cách) vào 'takipçi' để chỉ những người theo dõi (của ai đó). 'Tespit edebilmek' là dạng nguyên thể của 'tespit edebilmek' (có thể xác định) ở dạng thức danh động từ (infinitive).
-
"Şirket, sosyal medya kampanyası sayesinde daha fazla takipçi edinebiliyor."Nhờ chiến dịch truyền thông mạng xã hội, công ty có thể có được nhiều người theo dõi hơn.Thêm hậu tố '-i' (đối cách - accusative case) vào 'takipçi' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động. 'Edinebiliyor' là dạng khẳng định của 'edinebilmek' (có thể có được).
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Polis, şüpheli takipçiyi yakaladı."Cảnh sát đã bắt được kẻ theo dõi đáng ngờ.Hậu tố '-yi' được thêm vào 'takipçi' để biểu thị đối tượng trực tiếp (tân ngữ xác định) của hành động 'yakaladı'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (i -> i) được tuân thủ.
-
"Ünlü şarkıcı, hayranı olan takipçisini engelledi."Ca sĩ nổi tiếng đã chặn người hâm mộ là kẻ theo dõi của mình.Hậu tố '-sini' được thêm vào 'takipçi' để biểu thị đối tượng trực tiếp (tân ngữ xác định) của hành động 'engelledi', đồng thời chỉ rõ đó là 'takipçi' của 'şarkıcı'. '-si' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, và '-ni' là hậu tố tân ngữ xác định (Belirtme durumu). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> i) được tuân thủ, và sử dụng âm đệm 'n' khi hai nguyên âm gặp nhau.
-
"Gizemli bir mektup, blog yazarının tüm takipçilerini tedirgin etti."Một lá thư bí ẩn đã làm tất cả những người theo dõi của blogger lo lắng.Hậu tố '-lerini' được thêm vào 'takipçi' để biểu thị đối tượng trực tiếp (tân ngữ xác định) của hành động 'tedirgin etti' (làm lo lắng), và số nhiều (tất cả những người theo dõi). '-leri' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều, và '-ni' là hậu tố tân ngữ xác định (Belirtme durumu). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> i) được tuân thủ.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Takipçileri artınca daha çok içerik üretmeye başladı."Khi số lượng người theo dõi tăng lên, anh ấy/cô ấy bắt đầu sản xuất nhiều nội dung hơn.Hậu tố '-leri' (số nhiều, sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) được thêm vào 'takipçi' để chỉ 'những người theo dõi của anh ấy/cô ấy'. Hậu tố '-ince' được thêm vào 'art-' để biểu thị 'khi' số lượng người theo dõi tăng lên.
-
"Takipçisinin kim olduğunu öğrenince çok şaşırdım."Tôi đã rất ngạc nhiên khi biết người theo dõi của anh ấy/cô ấy là ai.Hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) và '-nin' (định cách) được thêm vào 'takipçi' để chỉ 'người theo dõi của anh ấy/cô ấy'. Hậu tố '-ince' được thêm vào 'öğren-' để biểu thị 'khi' tôi biết.
-
"Takipçilerim çoğalınca daha motive oluyorum."Khi những người theo dõi của tôi tăng lên, tôi trở nên có động lực hơn.Hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-im' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) được thêm vào 'takipçi' để chỉ 'những người theo dõi của tôi'. Hậu tố '-ince' được thêm vào 'çoğal-' để biểu thị 'khi' họ tăng lên.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Polis, ünlünün takipçisi olduğunu düşündüğü adamı sorguya çektiğini söyledi."Cảnh sát nói rằng họ đã thẩm vấn người đàn ông mà họ nghi là người theo dõi của người nổi tiếng.Hậu tố '-si' được thêm vào 'takipçi' để tạo thành 'takipçisi', sở hữu cách (sở hữu của người nổi tiếng), và hậu tố '-ni' được thêm vào sau 'takipçisi' để trở thành tân cách (accusative case), vì nó là đối tượng của động từ 'düşündüğü'.
-
"Avukat, müvekkilinin takipçilerinden korktuğunu ifade etti."Luật sư nói rằng thân chủ của cô ấy sợ những người theo dõi của mình.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'takipçi' để tạo thành số nhiều 'takipçiler', và hậu tố '-i' được thêm vào 'takipçiler' để tạo thành 'takipçileri', sở hữu cách (sở hữu của thân chủ).
-
"Gazeteci, politikacının çok sayıda takipçisi olduğunu iddia etti."Nhà báo tuyên bố rằng chính trị gia có rất nhiều người theo dõi.Hậu tố '-si' được thêm vào 'takipçi' để tạo thành 'takipçisi', sở hữu cách (sở hữu của chính trị gia).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
