(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lif
A2
isim A2 Đời sống hàng ngày, Y học, Công nghệ, Vật lý

lif

/lif/
sợi
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "lif" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bitki dokularından, kumaşlardan, kağıttan vb. yapılan ince iplik veya tel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sợi hoặc tơ nhỏ từ đó các mô thực vật, vải dệt, giấy, v.v., được hình thành.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu halı çok kaliteli liflerden yapılmış."

    "Tấm thảm này được làm từ những sợi rất chất lượng."

  • "Doğal lifler sentetik liflere göre daha sağlıklıdır."

    "Sợi tự nhiên thì tốt cho sức khỏe hơn so với sợi tổng hợp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'lif' là một danh từ, và có thể được sử dụng với các hậu tố sở hữu cách (iyelik ekleri) và hậu tố cách (hal ekleri) khác nhau để phù hợp với ngữ cảnh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) lif
Bu lif çok kullanışlı.
(Cái xơ này rất hữu dụng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) lifi
Lifi banyoda unuttum.
(Tôi quên cái xơ trong phòng tắm.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) life
Life sabun sürdüm.
(Tôi thoa xà bông lên xơ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) lifte
Lifte çok bakteri var.
(Có rất nhiều vi khuẩn trên xơ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) liften
Liften su damlıyor.
(Nước nhỏ giọt từ xơ.)
Plural (Çoğul) lifler
Banyoda birçok lif var.
(Có nhiều xơ trong phòng tắm.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Bu lifin kalitesi çok yüksek."
    Chất lượng của sợi này rất cao.
    Thêm hậu tố '-in' (của) vào 'lif' để chỉ sở hữu, tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm (e-i) và không cần âm đệm.
  • "Halıdaki liflerin rengi solmuş."
    Màu sắc của các sợi trong tấm thảm đã phai.
    Thêm hậu tố '-lerin' (của những) vào 'lif' để chỉ sở hữu số nhiều, tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm (e-i) và không cần âm đệm.
  • "Otlaklardaki liflerin uzunluğu önemlidir."
    Độ dài của các sợi trên đồng cỏ là quan trọng.
    Thêm hậu tố '-lerin' (của những) vào 'lif' để chỉ sở hữu số nhiều, tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm (e-i) và không cần âm đệm.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Lifince örülmüş bu kazak çok sıcak tutuyor."
    Chiếc áo len này, được đan bằng sợi tự nhiên, giữ ấm rất tốt.
    Thêm hậu tố '-ince' vào 'lif' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức/thời gian, diễn tả hành động đan bằng sợi tự nhiên. 'lif' + '-i-' (âm đệm vì hai nguyên âm gặp nhau) + '-n-' (từ 'n' trong '-ince', tuân thủ hòa âm nguyên âm). Không có biến âm phụ âm xảy ra.
  • "Bebek, lifimsi bir dokuya sahip oyuncağı eline alınca gülümsedi."
    Em bé mỉm cười khi cầm món đồ chơi có kết cấu như sợi vào tay.
    Thêm hậu tố '-imsi' vào 'lif' để tạo thành tính từ, diễn tả có đặc tính, hình dáng giống sợi. 'lif' + '-imsi' (tuân thủ hòa âm nguyên âm). Không có biến âm phụ âm xảy ra.
  • "Sanatçı, lifleri boyayınca ortaya rengarenk bir eser çıktı."
    Khi người nghệ sĩ nhuộm những sợi (vải), một tác phẩm đầy màu sắc đã xuất hiện.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, xác định) vào 'lif' để chỉ những sợi cụ thể đang được nói đến. 'lif' + '-leri' (tuân thủ hòa âm nguyên âm). Không có biến âm phụ âm xảy ra.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Annem bana yeni bir lif örmüş."
    Mẹ tôi đã đan cho tôi một cái xơ mướp mới (nghe nói vậy).
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'lif' trong câu này. '-miş' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp, cho biết người nói nghe được hoặc suy đoán sự việc.
  • "Markette gördüğüm kadarıyla, bu liflerin fiyatı çok artmış."
    Theo như tôi thấy ở chợ, giá của những cái xơ mướp này đã tăng lên rất nhiều (nghe nói vậy).
    '-lerin' là hậu tố sở hữu số nhiều (của những cái xơ mướp). '-in' chỉ sự sở hữu (của) và '-ler' chỉ số nhiều. Vì 'lif' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp hậu tố. 'Fiyatı' là 'giá của nó'. Nguyên gốc là 'fiyat', nhưng vì đi sau nó là hậu tố có nguyên âm, 't' biến thành 'd'.
  • "Dedem, eskiden bu liflerle yıkanırmış."
    Ông tôi, ngày xưa thường tắm bằng những cái xơ mướp này (nghe nói vậy).
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'lif' trong câu này. '-lerle' là hậu tố 'với/bằng' (instrumental case) dạng số nhiều. 'lif' kết thúc bằng phụ âm nên ta thêm '-lerle' luôn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)