(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iplik
A2
isim A2 Vật lý, Sinh học, Công nghệ

iplik

/ipˈlik/
sợi
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "iplik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Doğal veya yapay bir maddeden elde edilen ince uzun parça.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sợi nhỏ hoặc sợi của chất tự nhiên hoặc nhân tạo.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu iplik çok ince."

    "Sợi này rất mỏng."

  • "Elindeki iplikle bir şeyler örüyor."

    "Cô ấy đang đan thứ gì đó bằng sợi chỉ trên tay."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

lif(Sợi, xơ) tel(Dây (mảnh, mỏng))

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) iplik
Bu iplik çok kaliteli.
(Sợi chỉ này rất chất lượng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ipliği
İpliği makaradan çıkardım.
(Tôi đã lấy sợi chỉ ra khỏi cuộn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ipliğe
İpliğe düğüm attım.
(Tôi đã thắt nút vào sợi chỉ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) iplikte
İplikte küçük bir kusur var.
(Có một lỗi nhỏ trên sợi chỉ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) iplikten
Bu kazak iplikten yapılmış.
(Cái áo len này được làm từ sợi chỉ.)
Plural (Çoğul) ipler
Dolapta renkli ipler var.
(Có những sợi chỉ màu trong tủ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Annem iplik dolabında renkli iplikler saklıyor."
    Mẹ tôi cất những cuộn chỉ màu trong tủ chỉ.
    Thêm hậu tố '-de' vào 'iplik dolabı' để chỉ vị trí 'trong tủ chỉ'. 'İplik dolabı' là danh từ ghép, vì vậy hậu tố '-de' được thêm vào danh từ cuối cùng. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Terzi, elbisenin söküğünü iplikte buldu."
    Người thợ may tìm thấy chỗ sứt chỉ trên cuộn chỉ.
    Thêm hậu tố '-te' vào 'iplik' để chỉ vị trí 'trên cuộn chỉ'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> e). Phụ âm 'k' cuối từ 'iplik' không bị biến đổi vì theo sau không phải là một nguyên âm. Tuy nhiên, để phù hợp với quy tắc 'bulunma durumu', cần thêm hậu tố 'te' thay vì 'de' do sự hòa hợp nguyên âm.
  • "Dün gece rüyamda kendimi dev bir iplikte yürürken gördüm."
    Đêm qua, trong giấc mơ, tôi thấy mình đang đi trên một cuộn chỉ khổng lồ.
    Thêm hậu tố '-te' vào 'iplik' để chỉ vị trí 'trên cuộn chỉ'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> e).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Annem bana iplikten bir kazak örmüş."
    Mẹ tôi đã đan cho tôi một chiếc áo len từ sợi.
    Thêm hậu tố '-ten' (từ 'iplik') vì cần biểu thị chất liệu làm ra chiếc áo len (chất liệu: sợi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng (iplik -> iplikten).
  • "Duydum ki, Ayşe teyze çok güzel iplik işleri yapmış."
    Tôi nghe nói rằng, dì Ayşe đã làm những món đồ thủ công từ sợi rất đẹp.
    Từ 'işleri' (công việc) là số nhiều của 'iş' (công việc), và kết hợp với 'iplik' để mô tả các tác phẩm làm từ sợi. 'İş' được thêm hậu tố '-leri' để trở thành số nhiều và sở hữu (của iplik).
  • "Sanırım, o dükkan iplikleri çok pahalıya satmış."
    Tôi nghĩ rằng cửa hàng đó đã bán sợi rất đắt.
    Thêm hậu tố '-leri' (từ 'iplik') vì đây là dạng số nhiều (những sợi). Dạng sở hữu cách cũng được ngụ ý (sợi của cái gì đó/của ai đó). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được áp dụng (iplik -> iplikleri).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu iplik çok kalitelidir."
    Sợi chỉ này rất chất lượng.
    Thêm hậu tố '-dir' để biểu thị thì hiện tại ngôi thứ ba số ít (o/şu/bu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (i -> i).
  • "O iplikten bir kazak örüyor."
    Cô ấy đang đan một chiếc áo len từ sợi chỉ đó.
    Ở đây, 'iplikten' là dạng biến cách cách ly ('-den' là hậu tố chỉ cách ly) của 'iplik'. Vì từ 'iplik' kết thúc bằng phụ âm, chúng ta thêm '-ten' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> e).
  • "Senin ipliğin benimkinden daha parlak."
    Sợi chỉ của bạn sáng hơn của tôi.
    Thêm hậu tố sở hữu cách '-in' (ngôi 'sen') và hậu tố so sánh '-den' vào 'iplik'. Vì từ 'iplik' kết thúc bằng phụ âm, chúng ta thêm '-in' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> i) và '-den' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)