lifsiz
/lifˈsiz/
không xơ
Orta (B1)
Anlam "lifsiz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Lif içermeyen veya lif benzeri malzemelerden oluşmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không xơ; thiếu chất xơ hoặc được cấu tạo từ vật liệu không giống như sợi.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu lifsiz bir kumaştır."
"Đây là một loại vải không xơ."
"Lifsiz gıdalar sindirimi zorlaştırır."
"Thực phẩm không xơ gây khó khăn cho việc tiêu hóa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
