içermeyen
/itʃeɾˈmejen/
không có
İyi (B2)
Anlam "içermeyen" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İçinde istenmeyen bir şeyi bulundurmayan veya ondan etkilenmemiş olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không chứa hoặc không bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó không mong muốn.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu ürün, yapay renklendirici içermeyen doğal bir üründür."
"Sản phẩm này là một sản phẩm tự nhiên không chứa phẩm màu nhân tạo."
"Bu rapor, hatalı veriler içermeyen güvenilir bir kaynaktır."
"Báo cáo này là một nguồn đáng tin cậy không chứa dữ liệu sai sót."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'içer-' (chứa) + '-me' (phủ định) + '-yen' (hậu tố tính từ, tương đương '-ing' trong tiếng Anh, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
